unassured

/'ʌnə'ʃuəd/
tính từ
  1. không chắc chắn (kết quả)
  2. không quả quyết, không vững chắc (bước, dáng đi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

unassured
He felt unassured as he stood before the large audience.