unattempted

/'ʌnə'temptid/
Học thuật
Thân thiện
unattempted

No one has made an unattempted climb up the mountain's sheer north face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được thử, chưa được làm thử: Chỉ một việc đó chưa từng được ai cố gắng thực hiện hoặc thử nghiệm. nhấn mạnh trạng thái chưa bắt đầu của một hành động, thường một hành động khó khăn, thử thách hoặc mới mẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The summit of the remote mountain remains unattempted by climbers. (Đỉnh của ngọn núi xa xôi vẫn chưa được thử chinh phục bởi các nhà leo núi.)
    • This scientific approach is unattempted in previous studies. (Phương pháp khoa học này chưa từng được thử trong các nghiên cứu trước đây.)
    • Leaving the problem unattempted is not an option. (Để vấn đề không được giải quyết thử không phải một lựa chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unattempted": để mặc một việc đó không được thử làm, không nỗ lực giải quyết.
    • We cannot leave this challenge unattempted. (Chúng ta không thể để thử thách này không được thử sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Unattempted dạng tính từ, bắt nguồn từ động từ "attempt" (cố gắng, thử) với tiền tố phủ định "un-".
  • Attempt (động từ/danh từ): sự cố gắng, nỗ lực; cố gắng làm.
  • Unattemptable (tính từ, ít dùng): không thể thử được, không thể thực hiện được.
Từ đồng nghĩa
  • Untried: chưa được thử nghiệm, chưa được kiểm chứng.
  • Unventured: chưa được mạo hiểm, chưa dám liều lĩnh thử.
  • Untested: chưa được kiểm tra, thử thách.
Từ trái nghĩa
  • Attempted: đã được thử, đã cố gắng.
  • Tried: đã thử, đã được thử nghiệm.
  • Tested: đã được kiểm tra, thử thách.
unattempted

No one has made an unattempted climb up the mountain's sheer north face.

tính từ
  1. không ai thử, không ai làm thử

Từ gần giống