unbaptized

/'ʌnbæp'taizd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được rửa tội: Chỉ một người chưa trải qua nghi lễ rửa tội, đặc biệt trong Kitô giáo, để chính thức trở thành thành viên của nhà thờ.
    • Không tên, không tên hiệu: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Chỉ một thứ đó chưa được đặt tên, chưa được công nhận chính thức hoặc chưa được khai sinh về mặt biểu tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The church records listed both baptized and unbaptized children in the village. (Sổ sách nhà thờ liệt kê cả trẻ em đã rửa tội chưa rửa tội trong làng.)
    • In some traditional views, an unbaptized soul was considered to be in a state of limbo. (Theo một số quan điểm truyền thống, một linh hồn chưa được rửa tội được coi đangtrong trạng thái lâm .)
    • (Nghĩa ẩn dụ) The new theory remained unbaptized in the academic community for years. (Lý thuyết mới vẫn không tên/không được công nhận trong cộng đồng học thuật trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The unbaptized" (Danh từ hóa): Dùng để chỉ tập thể những người chưa được rửa tội.
    • The missionary's goal was to bring the gospel to the unbaptized. (Mục tiêu của nhà truyền giáo mang tin mừng đến cho những người chưa được rửa tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbaptised (adj): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "unbaptized".
  • Baptize (v): Làm lễ rửa tội.
  • Baptized (adj): Đã được rửa tội. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Non-baptized: Chưa rửa tội. (Từ đồng nghĩa chính xác về mặt nghĩa đen).
  • Unchristened: Chưa được đặt tên thánh/chưa rửa tội. (Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt nhấn mạnh việc chưa tên thánh).
Thành ngữ liên quan
tính từ
  1. không được rửa tội
  2. không tên, không tên hiệu

Từ trái nghĩa