baptised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- (Tôn giáo) Đã được rửa tội: Dùng để mô tả một người, thường là trong đạo Cơ Đốc, đã trải qua nghi thức rửa tội (baptism), một nghi thức tôn giáo tượng trưng cho sự thanh tẩy và gia nhập cộng đồng tín hữu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a baptised member of the Catholic Church. (Cô ấy là một thành viên đã được rửa tội của Giáo hội Công giáo.)
- The child was baptised last Sunday. (Đứa trẻ đã được rửa tội vào Chủ nhật tuần trước.)
- Only baptised Christians can receive communion in this church. (Chỉ những tín đồ Cơ Đốc đã được rửa tội mới có thể nhận lễ ban thánh thể trong nhà thờ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "newly baptised": mới được rửa tội.
- The newly baptised converts were welcomed into the community. (Những người cải đạo mới được rửa tội đã được chào đón vào cộng đồng.)
- "baptised as": được rửa tội với tên thánh là.
- He was baptised as Francis. (Anh ấy được rửa tội với tên thánh là Francis.)
Biến thể và từ gần giống
- Baptism (n): lễ rửa tội.
- The baby's baptism will be held next month. (Lễ rửa tội của em bé sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
- Baptise (v): làm lễ rửa tội (động từ gốc).
- The priest will baptise the children. (Vị linh mục sẽ làm lễ rửa tội cho những đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Christened: đã được đặt tên thánh (thông qua nghi thức rửa tội). Từ này thường nhấn mạnh đến việc đặt tên trong lễ rửa tội.
- The baby was christened Mary. (Đứa bé được đặt tên thánh là Mary.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ 'baptised')
Thành ngữ liên quan
- A baptised pagan: Một cách nói ẩn dụ, chỉ một người đã được rửa tội nhưng không thực hành đức tin một cách nghiêm túc.
- He never goes to church; he's just a baptised pagan. (Anh ta chẳng bao giờ đi nhà thờ; anh ta chỉ là một kẻ ngoại đạo đã được rửa tội.)
Adjective
- (tôn giáo) đã được rửa tội