unbearably

unbearably

The room was unbearably hot during the afternoon.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách không thể chịu đựng nổi: "unbearably" dùng để mô tả mức độ của một tính từ hoặc động từ, chỉ ra rằng một điều đó gây ra sự khó chịu, đau đớn, hoặc cảm xúc đến mức không thể chịu đựng thêm được nữa.
dụ sử dụng
  • (Căn phòng nóng đến mức không thể chịu nổi.)
  • ( ấy cảm thấy buồn đến mức không thể chịu đựng nổi sau khi nghe tin.)
  • (Sự chờ đợi kéo dài đến mức không thể chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unbearably painful": đau đớn không thể chịu nổi.
    • The injury was unbearably painful, requiring immediate medical attention. (Vết thương đau đớn không thể chịu nổi, cần được cấp cứu ngay lập tức.)
  • "unbearably beautiful": đẹp đến mức không thể chịu nổi (thường dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp gây xúc động mạnh).
    • The sunset was unbearably beautiful, bringing tears to her eyes. (Hoàng hôn đẹp đến mức không thể chịu nổi, khiến ấy rơi nước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbearable (tính từ): không thể chịu đựng nổi.
    • The heat is unbearable. (Cái nóng thật không thể chịu nổi.)
  • Bearably (trạng từ): một cách có thể chịu đựng được (trái nghĩa).
    • The pain was bearably mild. (Cơn đau nhẹ có thể chịu được.)
Từ đồng nghĩa
  • Intolerably: một cách không thể dung thứ, không thể chịu đựng nổi.
  • Insufferably: một cách không thể chịu đựng nổi (thường dùng cho thái độ, hành vi của người khác).
  • Excruciatingly: một cách đau đớn tột cùng (thường dùng cho nỗi đau thể xác hoặc tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unbearably". Tuy nhiên, thường kết hợp với các động từ như "feel", "become", "seem" để nhấn mạnh cảm xúc hoặc trạng thái.
    • The tension became unbearably high. (Sự căng thẳng trở nên cao đến mức không thể chịu nổi.)
Thành ngữ liên quan
  • "To the point of being unbearable": đến mức không thể chịu nổi.
    • His arrogance was to the point of being unbearably rude. (Sự kiêu ngạo của anh ta đến mức thô lỗ không thể chịu nổi.)

Từ gần giống