unbearable

/ʌn'beərəbl/
Học thuật
Thân thiện
unbearable

The sentimentality in the old movie was unbearable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chịu nổi, không thể chịu đựng được: Mô tả một điều đó quá khó khăn, đau đớn, khó chịu hoặc phiền phức đến mức vượt quá khả năng chịu đựng của một người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pain was unbearable. (Cơn đau không thể chịu nổi.)
    • The heat in the room is unbearable. (Cái nóng trong phòng không thể chịu đựng được.)
    • She found his arrogance unbearable. ( ấy thấy sự kiêu ngạo của anh ta không thể chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become unbearable": trở nên không thể chịu nổi.

    • The noise from the construction site became unbearable. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng trở nên không thể chịu nổi.)
  • "to find something unbearable": cảm thấy điều đó không thể chịu đựng được.

    • I find his constant complaining unbearable. (Tôi cảm thấy việc anh ta phàn nàn liên tục không thể chịu nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbearably (trạng từ): một cách không thể chịu nổi.

    • The weather was unbearably hot. (Thời tiết nóng một cách không thể chịu nổi.)
  • Bearable (tính từ, từ trái nghĩa): có thể chịu đựng được.

    • The pain is bearable now. (Cơn đau bây giờ có thể chịu đựng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Intolerable: không thể dung thứ, không thể chịu đựng được.
  • Insufferable: không thể chịu đựng được (thường dùng cho tính cách, thái độ).
  • Unendurable: không thể chịu đựng được (trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "The suspense is unbearable": Sự hồi hộp chờ đợi thật không thể chịu nổi.
    • I have to know the ending of the story. The suspense is unbearable! (Tôi phải biết kết thúc của câu chuyện. Sự hồi hộp thật không thể chịu nổi!)
unbearable

The sentimentality in the old movie was unbearable.

tính từ
  1. không thể chịu nổi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unbearable"