unbearable
/ʌn'beərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể chịu nổi, không thể chịu đựng được: Mô tả một điều gì đó quá khó khăn, đau đớn, khó chịu hoặc phiền phức đến mức vượt quá khả năng chịu đựng của một người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pain was unbearable. (Cơn đau không thể chịu nổi.)
- The heat in the room is unbearable. (Cái nóng trong phòng không thể chịu đựng được.)
- She found his arrogance unbearable. (Cô ấy thấy sự kiêu ngạo của anh ta không thể chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become unbearable": trở nên không thể chịu nổi.
- The noise from the construction site became unbearable. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng trở nên không thể chịu nổi.)
"to find something unbearable": cảm thấy điều gì đó không thể chịu đựng được.
- I find his constant complaining unbearable. (Tôi cảm thấy việc anh ta phàn nàn liên tục là không thể chịu nổi.)
Biến thể và từ gần giống
Unbearably (trạng từ): một cách không thể chịu nổi.
- The weather was unbearably hot. (Thời tiết nóng một cách không thể chịu nổi.)
Bearable (tính từ, từ trái nghĩa): có thể chịu đựng được.
- The pain is bearable now. (Cơn đau bây giờ có thể chịu đựng được.)
Từ đồng nghĩa
- Intolerable: không thể dung thứ, không thể chịu đựng được.
- Insufferable: không thể chịu đựng được (thường dùng cho tính cách, thái độ).
- Unendurable: không thể chịu đựng được (trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "The suspense is unbearable": Sự hồi hộp chờ đợi thật không thể chịu nổi.
- I have to know the ending of the story. The suspense is unbearable! (Tôi phải biết kết thúc của câu chuyện. Sự hồi hộp thật không thể chịu nổi!)