unbeloved

/'ʌnbi'lʌvd/
Học thuật
Thân thiện
unbeloved

He sits alone in the park, nursing his unbeloved heart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được yêu thương, không được yêu quý: Trạng thái của một người hoặc vật không nhận được tình yêu, sự quý mến hoặc tình cảm từ người khác. Từ này thường diễn tả một sự thiếu vắng tình cảm, có thể dẫn đến cảm giác cô đơn hoặc bị bỏ rơi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He died alone and unbeloved. (Ông ấy qua đời trong cô đơn không được ai yêu thương.)
    • The unbeloved toy sat forgotten in the corner. (Món đồ chơi không được yêu quý nằm bị lãng quên trong góc.)
    • She felt unbeloved by her own family. ( ấy cảm thấy mình không được gia đình yêu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To live an unbeloved life": Sống một cuộc đời không được yêu thương.
    • The old king feared he would live out his days unbeloved by his people. (Vị vua già sợ rằng mình sẽ sống những ngày cuối đời không được thần dân yêu quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Unloved (adj): Không được yêu. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp hơn với "unbeloved").
  • Beloved (adj): Được yêu quý, yêu dấu. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Unloved: Không được yêu.
  • Uncherished: Không được trân trọng, nâng niu.
  • Unwanted: Không được mong muốn, bị bỏ rơi.
Lưu ý về sắc thái
  • "Unbeloved" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày so với "unloved". thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc các ngữ cảnh mang tính chất văn chương để nhấn mạnh sự thiếu vắng tình yêu thương một cách sâu sắc.
unbeloved

He sits alone in the park, nursing his unbeloved heart.

tính từ
  1. không được yêu quý

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự