unbelt

/'ʌn'belt/
Verb
  1. undo the belt of
    • unbelt your trousers

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unbelt"

Từ có nhắc đến "unbelt"

unbelt
A man unbelt his trousers before changing into pajamas.