unbelt

/'ʌn'belt/
Học thuật
Thân thiện
unbelt

A man unbelt his trousers before changing into pajamas.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mở dây đai, tháo dây đai ra: Hành động tháo, mở hoặc nới lỏng dây đai đang được đeo hoặc thắt chặt, chẳng hạn như dây đai quần, dây đai an toàn, hoặc dây đai đeo gươm.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Before sitting down, he unbelted his heavy sword. (Trước khi ngồi xuống, anh ta mở dây đai chiếc gươm nặng của mình.)
    • Please unbelt your seatbelt only after the vehicle has come to a complete stop. (Vui lòng tháo dây đai an toàn chỉ sau khi xe đã dừng hẳn.)
    • She unbelted her robe and hung it up. ( ấy mở dây đai chiếc áo choàng treo lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unbelt oneself": tự mình tháo dây đai.
    • The knight unbelted himself after the long ceremony. (Người hiệp sĩ tự tháo dây đai của mình sau buổi lễ dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Belt (động từ): thắt dây đai, đeo dây đai. Đây hành động ngược lại với "unbelt".

    • He belted his coat tightly against the wind. (Anh ta thắt chặt dây đai áo khoác để chống lại cơn gió.)
  • Unbuckle (động từ): mở khóa (thường khóa dây đai an toàn hoặc dây đeo). Nghĩa gần giống nhưng tập trung vào việc mở cái khóa hơn hành động tháo dây nói chung.

    • Remember to unbuckle your seatbelt. (Nhớ mở khóa dây an toàn của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfasten: mở, tháo (một thứ đó đang được cố định).
  • Undo: tháo ra, mở ra.
  • Unloose: nới lỏng, thả lỏng.
Từ trái nghĩa
  • Belt: thắt dây đai, đeo dây đai.
  • Fasten: cài, thắt chặt.
  • Buckle: cài khóa.
unbelt

A man unbelt his trousers before changing into pajamas.

ngoại động từ
  1. mở dây đai (đeo gươm)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống