unblended
/'ʌn'blendid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không pha trộn, nguyên chất: Chỉ một chất, thành phần hoặc vật liệu không bị trộn lẫn với bất kỳ thứ gì khác. Nó vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu, tinh khiết.
- Không được pha loãng: Thường dùng cho đồ uống như rượu mạnh hoặc trà, chỉ việc chúng được dùng nguyên bản mà không thêm nước hoặc chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He prefers to drink unblended whiskey. (Anh ấy thích uống whisky nguyên chất không pha.)
- The artist used unblended colors straight from the tube. (Họa sĩ đã dùng màu nguyên chất không pha trộn trực tiếp từ tuýp.)
- This is an unblended tea, offering a pure single-origin flavor. (Đây là loại trà nguyên chất, mang lại hương vị thuần túy từ một nguồn gốc duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chuyên môn: Trong ngành sản xuất rượu hoặc dầu mỏ, "unblended" có thể mô tả một sản phẩm chưa qua quá trình pha trộn với các loại khác để tạo ra hỗn hợp cuối cùng.
- The unblended crude oil is stored separately before processing. (Dầu thô nguyên chất không pha trộn được lưu trữ riêng trước khi chế biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Blend (động từ): pha trộn, hòa trộn.
- Blend the ingredients until smooth. (Hãy trộn các nguyên liệu cho đến khi mịn.)
- Blended (tính từ): đã được pha trộn.
- This is a blended Scotch whisky. (Đây là một loại rượu whisky Scotch đã pha trộn.)
Từ đồng nghĩa
- Pure: tinh khiết, nguyên chất.
- Undiluted: không pha loãng, nguyên chất.
- Unmixed: không trộn lẫn.
Từ trái nghĩa
- Blended: đã pha trộn.
- Mixed: đã trộn lẫn.
- Diluted: đã pha loãng.
tính từ
- không pha (rượu, chè, thuốc)