blended
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trộn lẫn, được pha trộn: Chỉ trạng thái của hai hay nhiều thứ đã được kết hợp, hòa quyện vào nhau một cách đồng nhất đến mức các thành phần riêng lẻ khó phân biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a blended whisky from Scotland. (Đây là một loại whisky pha trộn từ Scotland.)
- She prefers blended tea to single-origin tea. (Cô ấy thích trà pha trộn hơn là trà có nguồn gốc đơn nhất.)
- The artist used a blended color palette for the painting. (Họa sĩ đã sử dụng một bảng màu pha trộn cho bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blended family": Gia đình tái hôn, gia đình hỗn hợp (gồm cha mẹ và con cái từ các cuộc hôn nhân trước đó).
- They are a happy blended family with children from both sides. (Họ là một gia đình tái hôn hạnh phúc với những đứa trẻ từ cả hai phía.)
"Blended learning": Hình thức học tập kết hợp (giữa học trực tuyến và học trực tiếp trên lớp).
- The university adopted a blended learning model after the pandemic. (Trường đại học đã áp dụng mô hình học tập kết hợp sau đại dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Blend (động từ): Trộn lẫn, pha trộn.
- Blend the ingredients until smooth. (Trộn các nguyên liệu cho đến khi mịn.)
Blender (danh từ): Máy xay, dụng cụ để trộn.
- She used a blender to make the smoothie. (Cô ấy đã dùng máy xay để làm sinh tố.)
Từ đồng nghĩa
- Mixed: Được trộn lẫn.
- Combined: Được kết hợp.
- Integrated: Được tích hợp, hòa nhập.
Từ trái nghĩa
- Pure: Nguyên chất, thuần túy.
- Separated: Được tách riêng.
- Unmixed: Không pha trộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "blended". Các cụm từ thường bắt nguồn từ động từ gốc "blend".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "blended".)
Adjective
- được trộn, pha trộn vào với nhau