unblighted

/'ʌn'blaitid/
Học thuật
Thân thiện
unblighted

A farmer smiles at his unblighted rice field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị tàn rụi, không bị héo úa: Trạng thái của một loài cây, hoa màu không bị bệnh tật, sâu bọ phá hoại hoặc các điều kiện xấu làm hư hại, khô héo.
    • Không bị tổn hại, không bị vấy bẩn: (Nghĩa bóng) Chỉ một thứ đó còn nguyên vẹn, thuần khiết, không bị ảnh hưởng xấu hoặc suy giảm bởi những yếu tố tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden remained unblighted despite the harsh weather. (Khu vườn vẫn không bị tàn rụi bất chấp thời tiết khắc nghiệt.)
    • She cherished her unblighted memories of childhood. ( ấy trân trọng những ký ức tuổi thơ không bị vấy bẩn của mình.)
    • They wished for an unblighted future for their children. (Họ mong ước một tương lai không bị tổn hại cho con cái mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unblighted joy": Niềm vui trọn vẹn, không bị ảnh hưởng bởi nỗi buồn hay lo lắng.

    • His face showed a look of unblighted joy when he saw the results. (Khuôn mặt anh ấy thể hiện một vẻ vui sướng trọn vẹn khi nhìn thấy kết quả.)
  • "Unblighted landscape": Cảnh quan nguyên , không bị tàn phá.

    • The explorers discovered an unblighted landscape deep in the forest. (Những nhà thám hiểm đã phát hiện ra một cảnh quan nguyên sâu trong khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blight (động từ/tính từ): Làm héo úa, tàn phá; bị héo úa.
    • The frost blighted the crops. (Sương giá đã làm héo úa vụ mùa.)
  • Blighted (tính từ): Đã bị tàn phá, héo úa.
    • They walked through the blighted neighborhood. (Họ đi bộ qua khu phố đã bị tàn phá.)
Từ đồng nghĩa
  • Untainted: Không bị vấy bẩn, không bị ô nhiễm.
  • Unspoiled: Không bị hư hỏng, còn nguyên vẹn.
  • Pristine: Nguyên , trong tình trạng ban đầu hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
  • Blighted: Bị tàn phá, héo úa.
  • Damaged: Bị hư hại.
  • Tainted: Bị vấy bẩn, bị ảnh hưởng xấu.
unblighted

A farmer smiles at his unblighted rice field.

tính từ
  1. không tàn rụi, không vàng úa (lúa)
  2. (nghĩa bóng) hoàn toàn
    • unblighted happiness
      hạnh phúc toàn toàn