unbooted

/'ʌn'bu:tid/
Học thuật
Thân thiện
unbooted

A soldier stands at ease, unbooted, in the barracks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã cởi giày ống, đã cởi ủng: Trạng thái không mang giày ống hoặc ủng, thường sau khi đã tháo chúng ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He sat by the fire, unbooted and relaxed. (Anh ta ngồi bên sưởi, đã cởi ủng thư giãn.)
    • The soldiers were ordered to remain unbooted while inside the barracks. (Những người lính được lệnh phải cởi giày ống khi ở trong doanh trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand unbooted": đứng không mang giày ống/ủng, thường trong một bối cảnh không trang trọng hoặc thoải mái.
    • The general surprised his men by standing unbooted among them. (Vị tướng đã làm binh lính ngạc nhiên khi đứng giữa họ không mang giày ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Boot (n): giày ống, ủng.
  • Boot (v): đi giày ống/ủng vào.
  • Bootless (adj): không hiệu quả, vô ích (nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến trang phục).
Từ đồng nghĩa
  • Without boots: không mang giày ống/ủng.
  • Barefoot: chân trần (nhấn mạnh hoàn toàn không mang giày dép, trong khi 'unbooted' chỉ cụ thể giày ống/ủng).
unbooted

A soldier stands at ease, unbooted, in the barracks.

tính từ
  1. đã cởi giày ống, đã cởi ủng

Từ gần giống