unbosom
/ʌn'buzəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Thổ lộ, bày tỏ (tâm sự, cảm xúc, bí mật): Hành động tiết lộ những suy nghĩ, cảm xúc riêng tư hoặc bí mật cho người khác, thường để cảm thấy nhẹ nhõm hơn.
- Giãi bày tâm can: Một cách diễn đạt trang trọng hơn, nhấn mạnh việc mở lòng, nói ra những điều sâu kín trong lòng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She finally unbosomed her fears about the future to her best friend. (Cuối cùng cô ấy đã thổ lộ những nỗi sợ về tương lai với người bạn thân nhất.)
- He felt a great relief after unbosoming the secret he had kept for years. (Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm rất nhiều sau khi thổ lộ bí mật mà anh đã giữ kín trong nhiều năm.)
- In her diary, she found a safe space to unbosom her true feelings. (Trong nhật ký, cô ấy tìm thấy một không gian an toàn để giãi bày tâm can.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unbosom oneself (to somebody)": (Cụm động từ phản thân) Thổ lộ, mở lòng (với ai đó). Đây là cấu trúc phổ biến nhất của từ này.
- After much hesitation, he decided to unbosom himself to the kind priest. (Sau nhiều ngần ngại, anh ta quyết định mở lòng với vị linh mục nhân hậu.)
- It's important to have someone you can unbosom yourself to. (Việc có một người mà bạn có thể thổ lộ tâm sự là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unburden (động từ): Cởi bỏ gánh nặng, thổ lộ (tương tự "unbosom", thường dùng trong "unburden oneself").
- She unburdened herself of her guilt. (Cô ấy đã trút bỏ cảm giác tội lỗi của mình.)
- Confide (động từ): Tâm sự, thổ lộ (bí mật) với sự tin tưởng.
- He confided his worries to his brother. (Anh ấy tâm sự những lo lắng với anh trai mình.)
Từ đồng nghĩa
- Reveal: tiết lộ, bộc lộ.
- Disclose: tiết lộ, công bố.
- Confess: thú nhận, giãi bày (thường về lỗi lầm).
- Divulge: tiết lộ (thông tin bí mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Unbosom oneself (to somebody): (như đã nêu ở mục trên) là cụm từ chính và phổ biến nhất liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Pour one's heart out: (Thành ngữ) Giãi bày tâm sự, nói hết những gì trong lòng.
- She poured her heart out to me about her problems. (Cô ấy đã giãi bày hết tâm sự với tôi về những vấn đề của mình.)
- Get something off one's chest: (Thành ngữ) Nói ra điều gì đó để cảm thấy nhẹ nhõm.
- I need to get this off my chest: I was the one who broke the vase. (Tôi cần nói ra cho nhẹ lòng: Chính tôi là người làm vỡ cái bình.)
ngoại động từ
- thổ lộ, bày tỏ
- to unbosom oneselfthổ lộ tâm can