relieve

/ri'li:v/
Học thuật
Thân thiện
relieve

The nurse gives the patient a pill to relieve his headache.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm giảm bớt, làm dịu đi (cảm giác khó chịu, đau đớn, lo lắng, căng thẳng): Hành động làm cho một tình trạng tiêu cực trở nên ít nghiêm trọng hoặc dễ chịu hơn.
    • Giải tỏa, cứu trợ (một tình huống khó khăn): Hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ để cải thiện một hoàn cảnh khó khăn.
    • Thay thế, đổi (người đang làm nhiệm vụ): Hành động thay thế một người đang làm nhiệm vụ để họ được nghỉ ngơi.
    • (Thông tục) Lấy đi, lấy trộm (một cách hài hước hoặc mỉa mai): Hành động lấy đi thứ đó của ai, thường dùng với sắc thái đùa cợt.
dụ sử dụng
  • Làm giảm bớt, làm dịu đi:
    • This medicine will help relieve your headache. (Thuốc này sẽ giúp làm giảm cơn đau đầu của bạn.)
    • Talking to a friend relieved my anxiety. (Nói chuyện với một người bạn đã làm dịu đi sự lo lắng của tôi.)
  • Giải tỏa, cứu trợ:
    • The government sent aid to relieve the flood victims. (Chính phủ đã gửi viện trợ để cứu trợ các nạn nhân lụt.)
  • Thay thế, đổi:
    • The night guard will be relieved at 6 a.m. (Bảo vệ ca đêm sẽ được thay vào lúc 6 giờ sáng.)
  • Lấy đi (một cách hài hước):
    • A pickpocket relieved him of his wallet. (Một tên móc túi đã "giải thoát" anh ta khỏi chiếc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to relieve oneself": Đi vệ sinh (cách nói trang trọng/lịch sự).
    • He excused himself to go and relieve himself. (Anh ấy xin phép để đi vệ sinh.)
  • "to feel relieved": Cảm thấy nhẹ nhõm, yên lòng.
    • I felt so relieved when I heard the good news. (Tôi cảm thấy rất nhẹ nhõm khi nghe tin tốt.)
  • "to relieve someone of their duties/post": Cách chức, miễn nhiệm ai đó.
    • The officer was relieved of his command. (Viên sĩ quan đã bị cách chức chỉ huy.)
Biến thể từ gần giống
  • Relief (n): Sự giảm nhẹ, sự cứu trợ; sự thay phiên.
    • The drug provides quick relief from pain. (Thuốc này mang lại sự giảm đau nhanh chóng.)
  • Relieved (adj): Cảm thấy nhẹ nhõm, yên tâm.
    • She had a relieved smile on her face. ( ấy một nụ cười nhẹ nhõm trên khuôn mặt.)
  • Reliever (n): Người/ vật làm giảm đau; người thay thế (trong thể thao).
    • He is the team's best relief pitcher. (Anh ấy tay ném cứu trợ giỏi nhất của đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Alleviate: Làm giảm nhẹ (đau đớn, khó khăn).
  • Ease: Làm dịu đi, làm giảm bớt.
  • Mitigate: Giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng.
  • Assuage: Làm dịu (cơn đau, cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Relieve someone of something: (1) Giúp ai bớt gánh nặng bằng cách lấy đi thứ ; (2) (Mỉa mai) Lấy trộm thứ của ai.
    • Let me relieve you of those heavy bags. (Để tôi giúp bạn mang những chiếc túi nặng đó.)
    • Someone relieved the museum of a priceless painting. (Ai đó đã "giải thoát" bảo tàng khỏi một bức tranh vô giá.)
Thành ngữ liên quan
  • To relieve the monotony: Làm cho bớt đơn điệu, nhàm chán.
    • A splash of color can relieve the monotony of the room. (Một chút màu sắc có thể làm căn phòng bớt đơn điệu.)
  • A relieved of duty: Bị cách chức, bị miễn nhiệm.
    • The corrupt official was relieved of duty. (Viên chức tham nhũng đã bị cách chức.)
relieve

The nurse gives the patient a pill to relieve his headache.

ngoại động từ
  1. làm an tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm khuây khoả, an ủi
    • to relieve someone's mind
      làm ai an tâm
    • to feel relieved
      cảm thấy yên lòng
  2. làm nhẹ bớt, giảm bớt (gánh nặng, lo âu, phiền muộn...)
    • to relieve someone's anxiety
      làm cho ai bớt lo âu
    • to relieve someone of his load
      làm nhẹ bớt gánh nặng cho ai, cất gánh nặng cho ai
    • to relieve someone's of his position
      cách chức ai
    • to relieve one's feelings
      nói hết cho hả dạ, nói hết ý nghĩ của mình cho nhẹ người
    • to relieve someone of his cash (purse)
      (đùa cợt) đỡ nhẹ túi tiền của ai
  3. giúp đỡ, cứu giúp, cứu trợ
  4. giải vây
    • the town was relieved
      thành phố đã được giải vây
  5. đổi (gác)
  6. (kỹ thuật) khai thông
  7. làm cho vui lên, làm cho đỡ đều đều tử nhạt, làm cho đỡ căng thẳng
ngoại động từ
  1. đắp (khắc, chạm) nổi
  2. nêu bật lên, làm nổi bật lên (trên một cái nền nào đó...)