unbribed
/'ʌn'braibd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị mua chuộc: Trạng thái của một người không nhận hối lộ, không bị ảnh hưởng bởi tiền bạc hay quà cáp để hành động theo ý muốn của người khác, thường liên quan đến sự liêm chính, trung thực trong công việc hoặc phán quyết.
- Không bị chi phối bởi hối lộ: Chỉ sự trong sạch, không bị tác động bởi các lợi ích vật chất bất chính.
Ví dụ sử dụng
- (Vị thẩm phán vẫn không bị mua chuộc bất chấp áp lực khổng lồ.)
- (Chúng ta cần những quan chức không bị mua chuộc để đảm bảo một cuộc điều tra công bằng.)
- (Lời khai của anh ta được coi là đáng tin cậy vì anh ta là một nhân chứng không bị mua chuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain unbribed": giữ vững, không bị mua chuộc.
- In a corrupt system, it is difficult for a civil servant to remain unbribed. (Trong một hệ thống tham nhũng, một công chức rất khó để giữ vững, không bị mua chuộc.)
- "unbribed and impartial": không bị mua chuộc và vô tư (thường dùng để nhấn mạnh sự công bằng).
- The committee must be unbribed and impartial in its decision. (Ủy ban phải không bị mua chuộc và vô tư trong quyết định của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Unbribeable (adj): không thể mua chuộc được. Nhấn mạnh vào bản chất kiên định, không thể bị lung lay bởi hối lộ.
- He has a reputation for being an unbribeable journalist. (Ông ấy có danh tiếng là một nhà báo không thể mua chuộc được.)
- Incorruptible (adj): không thể mua chuộc, liêm khiết. Từ đồng nghĩa mạnh mẽ, thường chỉ phẩm chất đạo đức cao.
- Bribe (n/đt): hối lộ (danh từ); đưa hối lộ (động từ). Đây là từ gốc tạo nên "unbribed".
Từ đồng nghĩa
- Incorruptible: liêm khiết, không thể mua chuộc.
- Uncorrupted: không bị làm cho hư hỏng, đồi bại (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
- Impartial: vô tư, không thiên vị (có thể không liên quan trực tiếp đến hối lộ).
Từ trái nghĩa
- Bribed: bị mua chuộc.
- Corrupt: tham nhũng, hư hỏng.
- Bought: bị mua (nghĩa bóng, tương tự "bị mua chuộc").