unprobed
/'ʌn'proubd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được thăm dò, không được điều tra: Chỉ một điều gì đó chưa được khám phá, tìm hiểu, hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng.
- Không thể dò được, khó hiểu thấu: Chỉ một điều gì đó sâu kín, bí ẩn đến mức khó hoặc không thể tìm hiểu được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The depths of the ocean remain largely unprobed. (Những vực sâu của đại dương vẫn còn phần lớn chưa được thăm dò.)
- Her motives for leaving were unprobed by her colleagues. (Động cơ rời đi của cô ấy không được đồng nghiệp điều tra.)
- The unprobed mysteries of the ancient tomb fascinated archaeologists. (Những bí ẩn chưa thể dò ra của ngôi mộ cổ đã mê hoặc các nhà khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave something unprobed": để một điều gì đó không được điều tra, không tìm hiểu đến nơi đến chốn.
- The committee decided to leave the financial discrepancies unprobed. (Ủy ban quyết định để những chênh lệch tài chính không được điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Probe (động từ): thăm dò, điều tra, dò xét.
- Scientists probed the surface of Mars. (Các nhà khoa học đã thăm dò bề mặt Sao Hỏa.)
- Unproven (tính từ): chưa được chứng minh.
- The theory is interesting but remains unproven. (Học thuyết này thú vị nhưng vẫn chưa được chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
- Unexplored: chưa được khám phá.
- Uninvestigated: chưa được điều tra.
- Unfathomed: chưa dò được đáy, chưa hiểu thấu.
Từ trái nghĩa
- Probed: đã được thăm dò, điều tra.
- Explored: đã được khám phá.
- Investigated: đã được điều tra.
tính từ
- khó dò (vực thẳm)
- không thăm dò, không điều tra, không hiểu thấu được (điều bí mật...)