unbruised
/'ʌn'bru:zd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có vết thâm tím, không bị bầm dập: Trạng thái của một vật thể (thường là da thịt, trái cây) không bị tổn thương dẫn đến sự đổi màu dưới da hoặc bề mặt do tác động ngoại lực.
- Không bị tổn hại, nguyên vẹn: Một trạng thái ẩn dụ, chỉ một thứ gì đó (như danh dự, tinh thần) không bị tổn thương hoặc ảnh hưởng xấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Despite the fall, the apple remained unbruised. (Mặc dù bị rơi, quả táo vẫn không bị dập.)
- Her skin was pale and unbruised after the delicate procedure. (Làn da của cô ấy vẫn trắng và không có vết thâm tím sau thủ thuật tinh tế.)
- His ego emerged from the criticism surprisingly unbruised. (Lòng tự trọng của anh ta thoát khỏi những lời chỉ trích một cách nguyên vẹn đến đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc mô tả tâm lý: Để miêu tả một trái tim, tinh thần hoặc niềm tin không bị tổn thương bởi những trải nghiệm khó khăn.
- She kept her optimism unbruised through all the hardships. (Cô ấy giữ cho sự lạc quan của mình không hề suy suyển xuyên qua mọi khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bruised (adj): Bị thâm tím, bị bầm dập. (Tính từ trái nghĩa trực tiếp).
- Unharmed (adj): Không bị tổn hại, bình an vô sự. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng rộng hơn, không chỉ về vết bầm).
- Unscathed (adj): Không bị thương tổn, thoát hiểm an toàn. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho những tình huống nguy hiểm).
Từ đồng nghĩa
- Unmarked: Không có dấu vết, không bị đánh dấu (tổn thương).
- Intact: Nguyên vẹn, không bị hư hại.
- Undamaged: Không bị thiệt hại, không bị hỏng.
Lưu ý về từ loại
- "Unbruised" là tính từ: Nó thường đứng trước danh từ (an unbruised peach) hoặc sau động từ "to be" (The fruit is unbruised). Từ này được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định "un-" vào tính từ "bruised".
tính từ
- không có vết thâm tím, không thương tích
- không tán nhỏ, không giã