unpraised

/'ʌn'preizd/
Học thuật
Thân thiện
unpraised

An artist works diligently on a beautiful but unpraised painting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được khen ngợi, không được tán dương: Chỉ một người, hành động, thành tích hoặc phẩm chất không nhận được lời khen, sự công nhận hoặc sự đánh giá tích cực từ người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her hard work went unpraised by the manager. (Sự chăm chỉ của ấy đã không được người quản lý khen ngợi.)
    • Many unsung heroes live unpraised lives. (Nhiều anh hùng thầm lặng sống một cuộc đời không được tán dương.)
    • He felt his contribution was significant but unpraised. (Anh ấy cảm thấy sự đóng góp của mình quan trọng nhưng không được khen ngợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unpraised": để một điều đó không được khen ngợi, không thừa nhận.

    • The beauty of the simple act was left unpraised. (Vẻ đẹp của hành động giản dị đó đã bị bỏ qua không được khen.)
  • "to remain unpraised": vẫn không được khen ngợi, tiếp tụctrong tình trạng không được công nhận.

    • His loyalty remained unpraised for years. (Lòng trung thành của anh ấy nhiều năm vẫn không được biết đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Unappreciated (adj): không được đánh giá đúng, không được trân trọng. (Nhấn mạnh sự thiếu công nhận về giá trị hơn lời khen trực tiếp).
  • Unrecognized (adj): không được công nhận.
  • Unsung (adj): không được ca tụng, không nổi tiếng (thường dùng cho anh hùng, công lao).
Từ đồng nghĩa
  • Unacknowledged: không được thừa nhận.
  • Uncommended: không được khen ngợi, tán dương (từ ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Praised: được khen ngợi.
  • Applauded: được vỗ tay tán thưởng.
  • Acclaimed: được hoan nghênh, ca ngợi.
  • Lauded: được tán dương, ca tụng.
unpraised

An artist works diligently on a beautiful but unpraised painting.

tính từ
  1. không được khen ngợi

Từ gần giống