unpraised
/'ʌn'preizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được khen ngợi, không được tán dương: Chỉ một người, hành động, thành tích hoặc phẩm chất không nhận được lời khen, sự công nhận hoặc sự đánh giá tích cực từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her hard work went unpraised by the manager. (Sự chăm chỉ của cô ấy đã không được người quản lý khen ngợi.)
- Many unsung heroes live unpraised lives. (Nhiều anh hùng thầm lặng sống một cuộc đời không được tán dương.)
- He felt his contribution was significant but unpraised. (Anh ấy cảm thấy sự đóng góp của mình quan trọng nhưng không được khen ngợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unpraised": để một điều gì đó không được khen ngợi, không thừa nhận.
- The beauty of the simple act was left unpraised. (Vẻ đẹp của hành động giản dị đó đã bị bỏ qua không được khen.)
"to remain unpraised": vẫn không được khen ngợi, tiếp tục ở trong tình trạng không được công nhận.
- His loyalty remained unpraised for years. (Lòng trung thành của anh ấy nhiều năm vẫn không được biết đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Unappreciated (adj): không được đánh giá đúng, không được trân trọng. (Nhấn mạnh sự thiếu công nhận về giá trị hơn là lời khen trực tiếp).
- Unrecognized (adj): không được công nhận.
- Unsung (adj): không được ca tụng, không nổi tiếng (thường dùng cho anh hùng, công lao).
Từ đồng nghĩa
- Unacknowledged: không được thừa nhận.
- Uncommended: không được khen ngợi, tán dương (từ ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Praised: được khen ngợi.
- Applauded: được vỗ tay tán thưởng.
- Acclaimed: được hoan nghênh, ca ngợi.
- Lauded: được tán dương, ca tụng.
tính từ
- không được khen ngợi