unbuckle
/'ʌn'bʌkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Mở khóa, tháo khóa: Hành động mở hoặc tháo một cái khóa (thường là khóa móc, khóa cài) ra khỏi vật mà nó đang giữ chặt, như thắt lưng, dây đai an toàn, hoặc giày có khóa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Please unbuckle your seat belt before getting out of the car. (Xin vui lòng mở khóa dây đai an toàn của bạn trước khi ra khỏi xe.)
- He unbuckled his belt after a big meal. (Anh ấy tháo khóa thắt lưng sau một bữa ăn thịnh soạn.)
- The knight unbuckled his sword and placed it on the table. (Người hiệp sĩ mở khóa và đặt thanh kiếm của mình lên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unbuckle oneself from something": Tách mình ra, thoát ra khỏi một thứ gì đó (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- She needed to unbuckle herself from the stress of her job. (Cô ấy cần phải thoát ra khỏi áp lực từ công việc của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Buckle (động từ): Cài khóa, thắt chặt bằng khóa. Đây là hành động ngược lại với "unbuckle".
- Remember to buckle your seat belt. (Nhớ cài dây an toàn nhé.)
- Unfasten (động từ): Mở, tháo, cởi (một thứ gì đó được cố định). Nghĩa rộng hơn "unbuckle".
- Unclasp (động từ): Mở móc, tháo móc (thường dùng cho vòng tay, dây chuyền).
Từ đồng nghĩa
- Unfasten: Mở, tháo (khóa kéo, cúc, khóa cài).
- Undo: Mở, tháo, cởi (nút thắt, khóa).
- Release: Thả ra, nhả ra (một cơ chế khóa).
Từ trái nghĩa
- Buckle: Cài khóa, thắt chặt.
- Fasten: Cài, buộc, gài chặt.
ngoại động từ
- mở khoá (thắt lưng, dây nịt...)