buckle

/'bʌkl/
Học thuật
Thân thiện
buckle

The child struggles to fasten the buckle on his new shoes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khoá (thắt lưng, dây đeo): Một loại phụ kiện, thường bằng kim loại, dùng để nối hai đầu của dây đai, thắt lưng hoặc dây đeo giày, thường một thanh ghim (prong) để cố định.
    • Sự oằn, vênh: Tình trạng một vật thể (như kim loại, gỗ) bị cong hoặc biến dạng do áp lực hoặc nhiệt.
  2. Động từ:

    • Cài khoá, thắt bằng khoá: Hành động gắn hoặc cố định hai đầu bằng một cái khoá.
    • Làm oằn, cong vênh: (Về vật liệu) bị uốn cong hoặc biến dạng dưới áp lực.
    • Gục xuống, khuỵu xuống: (Về đầu gối, chân) đột ngột yếu đi không chịu được trọng lượng cơ thể.
    • Bắt đầu tập trung làm việc một cách nghiêm túc: (Đi với giới từ 'down') bắt đầu làm việc chăm chỉ tập trung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The silver buckle on his belt was engraved. (Cái khoá bạc trên thắt lưng của anh ta được khắc hoa văn.)
    • The intense heat caused a buckle in the railway track. (Cái nóng dữ dội gây ra vết oằn trên đường ray.)
  • Động từ:

    • Please buckle your seatbelt before we drive. (Hãy cài khoá dây an toàn trước khi chúng ta lái xe.)
    • The metal roof buckled under the weight of the snow. (Mái tôn bị oằn dưới sức nặng của tuyết.)
    • His legs buckled and he fell to the ground. (Chân anh ta khuỵu xuống anh ta ngã xuống đất.)
    • She buckled down and finished her homework. ( ấy tập trung hoàn thành bài tập về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buckle under pressure": gục ngã, không chịu nổi áp lực.

    • Some athletes buckle under the pressure of competition. (Một số vận động viên gục ngã dưới áp lực thi đấu.)
  • "to buckle up": cài dây an toàn (trong xe).

    • The flight attendant reminded everyone to buckle up. (Tiếp viên hàng không nhắc mọi người cài dây an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbuckle (động từ): mở khoá, tháo khoá.

    • He unbuckled his belt after a big meal. (Anh ấy tháo khoá thắt lưng sau một bữa ăn lớn.)
  • Buckled (tính từ): bị cong, bị oằn; đã được cài khoá.

    • A buckled wheel (Một bánh xe bị cong).
    • Make sure your shoes are buckled. (Hãy chắc chắn rằng giày của bạn đã được cài khoá.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (khoá): Clasp, fastener.
  • Động từ (làm oằn): Warp, distort, bend.
  • Động từ (khuỵu xuống): Collapse, give way.
  • Động từ (buckle down): Apply oneself, get down to work.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buckle down (to something): Bắt đầu làm việc một cách chăm chỉ nghiêm túc.

    • It's time to buckle down and study for the exams. (Đã đến lúc tập trung học cho kỳ thi.)
  • Buckle up: Cài dây an toàn.

    • Buckle up, it's going to be a bumpy ride. (Hãy cài dây an toàn, chuyến đi sẽ nhiều xóc đấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Buckle your swash: Hành động một cách ngạo nghễ, anh hùng (từ cổ, ít dùng).
    • He loved to buckle his swash in front of an audience. (Anh ta thích tỏ ra anh hùng trước khán giả.)
buckle

The child struggles to fasten the buckle on his new shoes.

danh từ
  1. cái khoá (thắt lưng...)
  2. sự làm oằn (thanh sắt)
động từ
  1. cái khoá, thắt
  2. oằn, làm oằn

Idioms

  • to buckle [down] to
    chuẩn bị làm, bắt đầu làm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "buckle"