unburned

/'ʌn'bə:nd/ Cách viết khác : (unburnt) /'ʌn'bə:nt/
tính từ
  1. không cháy
  2. không nung (gạch)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unburned
A worker stacks unburned bricks in a sunny yard.