unburnt
/'ʌn'bə:nd/ Cách viết khác : (unburnt) /'ʌn'bə:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cháy, không bị thiêu cháy: Mô tả một vật chất hoặc vật thể đã không bị lửa đốt cháy hoặc thiêu rụi, vẫn còn nguyên vẹn sau khi tiếp xúc với lửa hoặc một đám cháy.
- Không nung (gạch): Trong ngành xây dựng, đặc biệt là với gạch, từ này chỉ loại gạch chưa trải qua quá trình nung trong lò, còn được gọi là gạch mộc hoặc gạch sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the forest fire, a few patches of unburnt vegetation remained. (Sau trận cháy rừng, vẫn còn sót lại một vài mảng thực vật không bị cháy.)
- The archaeologists found unburnt offerings in the ancient tomb. (Các nhà khảo cổ tìm thấy những vật tế lễ không bị thiêu trong ngôi mộ cổ.)
- This house is built with unburnt bricks, which are cheaper but less durable. (Ngôi nhà này được xây bằng gạch không nung, loại rẻ hơn nhưng kém bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unburnt carbon": Chỉ phần carbon (trong tro bay từ các nhà máy nhiệt điện, chẳng hạn) chưa bị đốt cháy hoàn toàn. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật.
- The efficiency of the boiler can be measured by the amount of unburnt carbon in the ash. (Hiệu suất của lò hơi có thể được đánh giá qua lượng carbon chưa cháy trong tro.)
Biến thể và từ gần giống
- Unburned (adj): Cách viết khác phổ biến hơn của "unburnt", cùng nghĩa.
- The firefighters managed to save the unburned section of the building. (Lính cứu hỏa đã cứu được phần không bị cháy của tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Non-combusted: Không bị đốt cháy (thường dùng trong văn phong kỹ thuật, khoa học).
- Raw (đối với gạch): Thô, sống (như trong "raw brick" - gạch sống).
Từ trái nghĩa
- Burnt / Burned: Đã cháy, bị thiêu.
- Fired (đối với gạch): Đã nung (như trong "fired brick" - gạch đã nung).
tính từ
- không cháy
- không nung (gạch)