uncared-for
/'ʌn'keədfɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được chăm sóc, bị bỏ mặc: Trạng thái của một người, một vật hoặc một nơi chốn không nhận được sự quan tâm, chăm sóc cần thiết, dẫn đến tình trạng xuống cấp, hoang tàn hoặc đáng thương.
- Lôi thôi, lếch thếch: Diện mạo không gọn gàng, sạch sẽ, cho thấy sự thiếu chăm chút.
- Bị coi thường, không được trân trọng: Trạng thái bị xem nhẹ, không được để ý đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The garden was wild and uncared-for. (Khu vườn hoang dại và không được chăm sóc.)
- He looked uncared-for in his old, torn clothes. (Anh ta trông lôi thôi trong bộ quần áo cũ rách.)
- The uncared-for stray dogs roamed the streets. (Những con chó hoang không ai chăm sóc lang thang trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel uncared-for": cảm thấy bị bỏ mặc, không được quan tâm.
- After the argument, she felt lonely and uncared-for. (Sau cuộc cãi vã, cô ấy cảm thấy cô đơn và bị bỏ mặc.)
- "to leave something uncared-for": để mặc thứ gì đó không được chăm sóc.
- Leaving a classic car uncared-for will cause it to rust. (Để mặc một chiếc xe cổ không được chăm sóc sẽ khiến nó bị gỉ sét.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncared (dạng gốc, ít dùng độc lập): không được chăm sóc.
- Neglected (adj): bị sao lãng, bị bỏ bê. (Từ này nhấn mạnh vào hành động không chăm sóc hơn là trạng thái kết quả).
- Abandoned (adj): bị bỏ rơi, bị từ bỏ.
Từ đồng nghĩa
- Neglected: bị bỏ bê.
- Forgotten: bị lãng quên.
- Untended: không được chăm sóc, không được trông nom.
- Derelict: bị bỏ hoang, đổ nát.
Từ trái nghĩa
- Cared-for: được chăm sóc chu đáo.
- Maintained: được bảo trì, giữ gìn.
- Cherished: được nâng niu, trân trọng.
- Tended: được chăm sóc, trông nom.
tính từ
- lôi thôi, lếch thếch
- không ai chăm sóc, bỏ bơ vơ (đứa trẻ)
- bị coi thường