uncart

/'ʌn'kɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
uncart

A farmer uncarts a load of hay in the field.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Dỡ (vật ) trên xe bò xuống: Hành động lấy một vật hoặc hàng hóa ra khỏi xe bò, xe ngựa hoặc một phương tiện vận chuyển tương tự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The farmers began to uncart the hay. (Những người nông dân bắt đầu dỡ cỏ khô trên xe bò xuống.)
    • We need to uncart these supplies before the rain starts. (Chúng ta cần dỡ số vật này trên xe xuống trước khi trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ việc giải phóng hoặc loại bỏ một gánh nặng, trách nhiệm.
    • He finally uncarted the burden of his secret. (Cuối cùng anh ấy đã dỡ bỏ được gánh nặng của bí mật mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unload (v): dỡ hàng, bốc dỡ (nghĩa rộng phổ biến hơn, dùng cho mọi phương tiện).
  • Discharge (v): dỡ hàng (thường dùng trong ngữ cảnh vận tải hàng hóa lớn, như tàu thủy).
  • Cart (v): chở bằng xe bò, chất lên xe.
Từ đồng nghĩa
  • Unload: dỡ xuống.
  • Remove: di dời, lấy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "uncart".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "uncart".
uncart

A farmer uncarts a load of hay in the field.

ngoại động từ
  1. dỡ (vật ) trên xe bò xuống

Từ gần giống