uncord

/'ʌn'kɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
uncord

He uncords the bundle of firewood.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Cởi dây buộc, cởi dây trói: Hành động tháo hoặc gỡ bỏ dây thừng, dây lạt đang được dùng để buộc, trói hoặc cố định một vật đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He carefully uncorded the package to see what was inside. (Anh ấy cẩn thận cởi dây buộc gói hàng để xem bên trong .)
    • After the performance, the stagehands uncorded the heavy curtain. (Sau buổi biểu diễn, nhân viên hậu đài đã cởi dây buộc tấm màn sân khấu nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to uncord a bundle": cởi dây buộc một , một gói.
    • The merchant uncorded the bundle of firewood for the customer. (Người lái buôn cởi dây buộc củi cho khách hàng.)
  • "to uncord a prisoner": cởi trói cho một nhân (nghĩa cổ hoặc văn chương).
    • The guard was ordered to uncord the captive's hands. (Lính canh được lệnh cởi trói tay cho người bị bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cord (n): dây thừng nhỏ, dây lạt.
    • He used a strong cord to tie the box. (Anh ấy dùng một sợi dây lạt chắc để buộc cái hộp.)
  • Unbind (v): cởi trói, tháo gỡ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho dây, xiềng xích, nghĩa bóng).
  • Untie (v): cởi, tháo (nút thắt, dây giày).
Từ đồng nghĩa
  • Untie: tháo, cởi (dây).
  • Unbind: cởi trói, tháo gỡ.
  • Unfasten: mở, tháo (vật dùng để cố định).
Từ trái nghĩa
  • Cord (v): buộc bằng dây.
  • Tie: buộc, trói.
  • Bind: trói buộc, buộc chặt.
uncord

He uncords the bundle of firewood.

ngoại động từ
  1. cởi dây buộc, cởi dây trói

Từ gần giống