uncertainly
/ʌn'sə:tnli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không chắc chắn, một cách do dự: Diễn tả hành động hoặc lời nói được thực hiện với sự thiếu tự tin, không quả quyết, hoặc có sự nghi ngờ về điều gì đó.
- Một cách không ổn định, loạng choạng: Diễn tả trạng thái thiếu vững vàng, không vững chắc, dễ dao động hoặc ngã.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách không chắc chắn, không chắc liệu trí nhớ của mình có đúng không.)
- (Đứa trẻ chập chững đứng dậy và đi loạng choạng qua phòng.)
- (Cô ấy mỉm cười một cách do dự, không biết câu đùa của mình có được tiếp nhận thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To speak uncertainly": Nói một cách thiếu tự tin, ấp úng.
- Faced with the difficult question, the student began to speak uncertainly. (Đối mặt với câu hỏi khó, học sinh bắt đầu nói một cách ấp úng.)
- "To move uncertainly": Di chuyển một cách không vững vàng.
- In the pitch-dark cave, we moved forward uncertainly. (Trong hang động tối đen như mực, chúng tôi tiến lên một cách dò dẫm.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncertain (tính từ): Không chắc chắn, bấp bênh.
- The future of the project is uncertain. (Tương lai của dự án rất bấp bênh.)
- Uncertainty (danh từ): Sự không chắc chắn, tính bất định.
- There is a lot of uncertainty in the stock market. (Có rất nhiều sự bất định trên thị trường chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
- Hesitantly: Một cách do dự, ngập ngừng (nhấn mạnh sự chần chừ trước khi hành động).
- Unsteadily: Một cách không vững, loạng choạng (nhấn mạnh sự thiếu cân bằng về thể chất).
- Tentatively: Một cách dò xét, thăm dò (nhấn mạnh việc thử nghiệm hoặc tạm thời).
Từ trái nghĩa
- Certainly: Một cách chắc chắn.
- Confidently: Một cách tự tin.
- Steadily: Một cách vững vàng, đều đặn.