unchallengeable

/'ʌn'tʃælindʤəbl/
tính từ
  1. không thể phản đối, không thể bác bỏ (sự xác nhận)
  2. không thể tranh giành được, không thể đòi được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

unchallengeable
The judge's ruling was unchallengeable under the law.