uncharitable
- Tính từ:
- Không nhân đức, không có lòng từ thiện: Chỉ thái độ hoặc hành động thiếu sự rộng lượng, lòng trắc ẩn, hoặc sự sẵn lòng giúp đỡ người khác, đặc biệt là những người đang gặp khó khăn.
- Khắc nghiệt, hà khắc (trong đánh giá): Chỉ việc đưa ra những nhận xét, phán xét về người khác một cách quá nghiêm khắc, thiếu sự khoan dung và thấu hiểu.
- Tính từ:
- It would be uncharitable to refuse help to a family in such desperate need. (Sẽ thật là không có lòng nhân đức nếu từ chối giúp đỡ một gia đình đang cần kíp đến vậy.)
- Her uncharitable remarks about his failure hurt his feelings deeply. (Những nhận xét khắc nghiệt của cô ấy về thất bại của anh đã làm tổn thương anh sâu sắc.)
- I know I shouldn't be uncharitable, but I found his constant complaining very irritating. (Tôi biết mình không nên khắc nghiệt, nhưng tôi thấy việc anh ta than phiền liên tục thật khó chịu.)
"uncharitable thoughts": những suy nghĩ không tốt, thiếu lòng nhân ái về người khác.
- She tried to push away the uncharitable thoughts about her colleague's promotion. (Cô ấy cố gắng xua đi những suy nghĩ không tốt về việc đồng nghiệp của mình được thăng chức.)
"in an uncharitable moment": trong một khoảnh khắc thiếu lòng khoan dung.
- In an uncharitable moment, he assumed she was late because she was lazy. (Trong một khoảnh khắc thiếu khoan dung, anh ta cho rằng cô ấy đến muộn là do lười biếng.)
Charitable (adj): nhân đức, từ thiện, rộng lượng. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- A charitable donation (Một khoản quyên góp từ thiện).
- Please be charitable in your judgment. (Xin hãy rộng lượng trong sự đánh giá của bạn.)
Uncharitableness (n): tính không nhân đức, sự khắc nghiệt. (Danh từ ít dùng).
- Uncharitably (adv): một cách không nhân đức, một cách khắc nghiệt.
- He spoke uncharitably about his opponents. (Anh ta nói về các đối thủ của mình một cách khắc nghiệt.)
- Mean-spirited: nhỏ nhen, ích kỷ.
- Ungenerous: không rộng lượng, keo kiệt.
- Harsh: khắc nghiệt, gay gắt.
- Critical: chỉ trích, phê phán (theo nghĩa tiêu cực).
- Charitable: nhân đức, từ thiện.
- Benevolent: nhân từ, có lòng tốt.
- Compassionate: đầy lòng trắc ẩn.
- Generous: rộng lượng, hào phóng.
- Kind-hearted: tốt bụng.
(Từ "uncharitable" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Tuy nhiên, nó thường được dùng để mô tả thái độ trong các ngữ cảnh cụ thể.) - To think/speak the uncharitable thought: nghĩ/nói ra điều không tốt, điều ác ý. - I know it's wrong, but I can't help thinking the uncharitable thought that he deserved it. (Tôi biết là sai, nhưng tôi không thể ngừng nghĩ cái ý nghĩ ác ý rằng anh ta đáng bị như vậy.)
- không nhân đức; không từ thiện
- hà khắc, khắc nghiệt