charitable

/'tʃæritəbl/
tính từ
  1. nhân đức, từ thiện; lòng thảo
  2. khoan dung, độ lượng

Idioms

  • charitable instution
    nhà tế bần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "charitable"

Từ có nhắc đến "charitable"

charitable
She made a charitable donation to the local food bank.