uncheckable

/'ʌn'tʃekəbl/
tính từ
  1. không thể ngăn cản được, không thể kìm hãm được
  2. không thể kiểm tra được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

uncheckable
The rumor about the missing keys proved uncheckable and spread through the office.