uncinate
/'ʌnsinit/ Cách viết khác : (uncate) /'ʌnkeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình móc, có dạng móc: Mô tả một cấu trúc hoặc hình dạng cong và nhọn giống như một cái móc, thường được sử dụng trong giải phẫu học và sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The uncinate process of the pancreas is a hook-like extension. (Mỏm móc của tuyến tụy là một phần mở rộng có hình dạng như cái móc.)
- Some birds have uncinate beaks for tearing food. (Một số loài chim có mỏ hình móc để xé thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường dùng để mô tả các phần nhô ra hình móc của xương hoặc cơ quan.
- The uncinate fasciculus is a white matter tract in the brain. (Bó móc là một đường chất trắng trong não.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncate (adj): Một biến thể cách viết khác của "uncinate", cùng nghĩa.
- Uncinatum (danh từ, Latin): Dạng danh từ gốc Latin, chỉ xương móc.
- Hamate (adj): Có nghĩa tương tự là "có hình móc" hoặc "giống cái móc", cũng dùng trong giải phẫu.
Từ đồng nghĩa
- Hook-shaped: Có hình móc.
- Falcate: Có hình lưỡi liềm, cong như lưỡi liềm (nghĩa gần).
- Curved: Cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
tính từ
- có móc