unclick
/'ʌn'klik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bỏ chọn, hủy chọn: Hành động đảo ngược việc chọn một mục, thường bằng cách nhấp chuột hoặc chạm vào một lần nữa, để loại bỏ dấu kiểm hoặc đánh dấu đã có trước đó.
- Nhả ra, thả ra (kỹ thuật): Hành động tháo, mở khóa, hoặc nhả một cơ cấu khóa, ngàm, hoặc chốt hãm.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa bỏ chọn):
- To save space, please unclick the box if you do not wish to receive our newsletter. (Để tiết kiệm dung lượng, vui lòng bỏ chọn ô này nếu bạn không muốn nhận bản tin của chúng tôi.)
- I accidentally selected the wrong option and had to unclick it. (Tôi vô tình chọn nhầm tùy chọn và phải bỏ chọn nó.)
Động từ (nghĩa kỹ thuật):
- The mechanic showed me how to unclick the safety latch. (Người thợ máy chỉ cho tôi cách nhả chốt an toàn.)
- You need to unclick the buckle before removing the strap. (Bạn cần nhấn nhả khóa trước khi tháo dây đeo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unclick an option": bỏ chọn một tùy chọn.
- After reconsidering, she decided to unclick the "automatic renewal" option. (Sau khi suy nghĩ lại, cô ấy quyết định bỏ chọn tùy chọn "gia hạn tự động".)
Biến thể và từ gần giống
- Unselected (adj): chưa được chọn, đã bị bỏ chọn.
- The unselected items will not be processed. (Các mục chưa được chọn sẽ không được xử lý.)
- Deselect (v): bỏ chọn (từ đồng nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh máy tính).
- Deselect all files before starting a new task. (Hãy bỏ chọn tất cả các tệp trước khi bắt đầu một tác vụ mới.)
Từ đồng nghĩa
- Deselect: bỏ chọn (dùng trong giao diện máy tính).
- Untick: bỏ dấu kiểm (thường dùng trong biểu mẫu).
- Release: nhả ra, thả ra (nghĩa kỹ thuật).
- Disengage: tháo ra, ngắt khớp (nghĩa kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Click off: nhấp chuột để tắt hoặc bỏ chọn (cách diễn đạt khác).
- You can click off the notification if it's bothering you. (Bạn có thể nhấp để tắt thông báo nếu nó làm phiền bạn.)
ngoại động từ
- (kỹ thuật) thả ngàm hãm (bánh xe răng cưa)