uncloak

/'ʌn'klouk/
Học thuật
Thân thiện
uncloak

The detective uncloaks the mysterious figure in the dimly lit room.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cởi áo choàng ra: Hành động tháo hoặc cởi chiếc áo choàng đang mặc.
    • Lột vỏ ngoài, bộc lộ ra: (Nghĩa bóng) Hành động loại bỏ lớp che đậy bên ngoài để lộ ra bản chất, sự thật hoặc danh tính thực sự của ai đó hoặc điều đó.
  2. Nội động từ:

    • Cởi áo choàng: Hành động tự mình cởi bỏ áo choàng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The magician uncloaked himself with a dramatic flourish. (Nhà ảo thuật cởi áo choàng của mình ra với một động tác kịch tính.)
    • The investigation uncloaked a vast network of corruption. (Cuộc điều tra đã vạch trần một mạng lưới tham nhũng rộng lớn.)
    • He uncloaked the statue, revealing it to the public for the first time. (Anh ấy đã tháo tấm vải che pho tượng, lần đầu tiên cho công chúng chiêm ngưỡng.)
  • Nội động từ:

    • Upon entering the warm hall, the guests uncloaked. (Khi bước vào hội trường ấm áp, các vị khách cởi áo choàng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to uncloak a secret": làm lộ ra một bí mật.

    • The leaked documents uncloaked the company's secret plans. (Các tài liệu bị rỉ đã làm lộ ra những kế hoạch bí mật của công ty.)
  • "to uncloak one's intentions": bộc lộ ý định thực sự của ai đó.

    • His sudden anger uncloaked his true feelings about the project. (Cơn giận đột ngột của anh ta đã bộc lộ cảm nhận thực sự về dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloak (n/đt): áo choàng; che đậy, ngụy trang.

    • He used his charity work as a cloak for his illegal activities. (Hắn dùng việc từ thiện như một tấm màn che đậy cho những hoạt động phi pháp của mình.)
  • Uncover (đt): mở ra, khám phá ra, phát hiện ra (thường dùng cho sự thật, bí mật).

  • Reveal (đt): tiết lộ, bộc lộ, cho thấy.
  • Expose (đt): phơi bày, vạch trần (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Disclose: tiết lộ, công bố.
  • Unmask: lột mặt nạ, vạch trần.
  • Unveil: vén màn, công bố (thường trong một sự kiện long trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "uncloak" không các phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "uncloak".)

uncloak

The detective uncloaks the mysterious figure in the dimly lit room.

ngoại động từ
  1. cởi áo choàng; lột vỏ ngoài
  2. (nghĩa bóng) lột mặt nạ; vạch mặt
nội động từ
  1. cởi áo choàng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống