uncommercial
/'ʌnkə'mə:ʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mang tính thương mại: Chỉ những thứ không nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận hoặc không phù hợp với các nguyên tắc kinh doanh thông thường.
- Không có giá trị thương mại: Chỉ những thứ không dễ dàng bán được hoặc không thu hút được đông đảo công chúng trên thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The film was praised for its artistic value but was considered uncommercial by the studio. (Bộ phim được khen ngợi về giá trị nghệ thuật nhưng bị hãng phim coi là không mang tính thương mại.)
- His uncommercial approach to music means he rarely performs in large venues. (Cách tiếp cận âm nhạc không thương mại của anh ấy đồng nghĩa với việc anh ấy hiếm khi biểu diễn ở các địa điểm lớn.)
- The director insisted on an uncommercial ending that stayed true to the story. (Đạo diễn khăng khăng giữ một cái kết không thương mại, trung thành với câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncommercial venture": một dự án/liên doanh không vì mục đích lợi nhuận.
- The community theater is an uncommercial venture run entirely by volunteers. (Nhà hát cộng đồng là một dự án không thương mại được điều hành hoàn toàn bởi tình nguyện viên.)
"deemed uncommercial": được đánh giá/coi là không có tính thương mại.
- The novel's complex themes made it deemed uncommercial by many publishers. (Chủ đề phức tạp của cuốn tiểu thuyết khiến nó bị nhiều nhà xuất bản đánh giá là không có tính thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
Noncommercial (adj): phi thương mại. (Thường dùng thay thế cho "uncommercial" và có thể mang sắc thái trung lập hơn).
- This is a noncommercial educational website. (Đây là một trang web giáo dục phi thương mại.)
Uncommercially (adv): một cách không thương mại.
- The artist chose to work uncommercially, focusing on personal expression. (Nghệ sĩ chọn làm việc một cách không thương mại, tập trung vào biểu đạt cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Nonprofit: phi lợi nhuận.
- Artistic (trong ngữ cảnh này): (theo đuổi) nghệ thuật thuần túy, không vì mục đích thương mại.
- Unprofitable: không sinh lời, không có lãi.
Từ trái nghĩa
- Commercial: mang tính thương mại.
- Profitable: có lợi nhuận, sinh lời.
- Marketable: có thể tiêu thụ được, dễ bán.
tính từ
- không thương mại
- ngược với nguyên tắc thương mại