uncommonicative
/'ʌnkə'mju:nikətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cởi mở, kín đáo: Chỉ người có tính cách không thích chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin với người khác.
- E dè, giữ gìn: Chỉ thái độ thận trọng, dè dặt trong giao tiếp, thường ít nói và không bộc lộ bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is usually uncommunicative in meetings. (Anh ấy thường kín đáo trong các cuộc họp.)
- The witness was surprisingly uncommunicative with the police. (Nhân chứng lại e dè một cách đáng ngạc nhiên với cảnh sát.)
- After the argument, she became quiet and uncommunicative. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy trở nên trầm lặng và không cởi mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain uncommunicative": duy trì sự kín đáo, tiếp tục không chia sẻ.
- Despite our questions, the suspect remained uncommunicative. (Bất chấp những câu hỏi của chúng tôi, nghi phạm vẫn giữ thái độ kín đáo.)
"an uncommunicative nature": bản tính không cởi mở.
- His uncommunicative nature makes it hard to know what he's thinking. (Bản tính không cởi mở của anh ta khiến người khác khó biết anh ta đang nghĩ gì.)
Biến thể và từ gần giống
Uncommunicatively (phó từ): một cách kín đáo, một cách dè dặt.
- He nodded uncommunicatively and left the room. (Anh ta gật đầu một cách dè dặt và rời khỏi phòng.)
Uncommunicativeness (danh từ): sự kín đáo, tính không cởi mở.
- Her uncommunicativeness is often mistaken for rudeness. (Sự kín đáo của cô ấy thường bị nhầm là thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Reserved: kín đáo, dè dặt.
- Taciturn: ít nói, trầm lặng.
- Reticent: miễn cưỡng, không sẵn lòng nói.
Từ trái nghĩa
- Communicative: cởi mở, hay chia sẻ.
- Talkative: nói nhiều, hoạt ngôn.
- Open: cởi mở, thẳng thắn.
tính từ
- không cởi mở, kín đáo; e dè, giữ gìn