uncompensated

/'ʌn'kɔmpenseitid/
Học thuật
Thân thiện
uncompensated

The volunteer accepted the uncompensated position at the community center.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được trả công, không được thù lao: Chỉ công việc hoặc lao động được thực hiện không nhận được tiền lương, tiền công.
    • Không được bồi thường, không được đền bù: Chỉ một thiệt hại, tổn thất hoặc sự mất mát không nhận được sự đền bù tài chính hoặc vật chất tương xứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She did a lot of uncompensated work for the charity. ( ấy đã làm rất nhiều công việc không được trả công cho tổ chức từ thiện.)
    • The victims are seeking justice for their uncompensated losses. (Các nạn nhân đang tìm kiếm công lý cho những tổn thất không được bồi thường của họ.)
    • He served as an uncompensated advisor to the committee. (Ông ấy phục vụ với tư cách một cố vấn không lương cho ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncompensated care": (trong y tế) chỉ việc chăm sóc y tế được cung cấp bệnh viện hoặc bác sĩ không nhận được thanh toán từ bệnh nhân hoặc công ty bảo hiểm.

    • The hospital provides millions of dollars in uncompensated care each year. (Bệnh viện cung cấp hàng triệu đô la chăm sóc y tế không được thanh toán mỗi năm.)
  • "uncompensated overtime": chỉ giờ làm thêm người lao động không được trả lương.

    • The company's policy led to widespread uncompensated overtime. (Chính sách của công ty dẫn đến tình trạng làm thêm giờ không lương tràn lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpaid (adj): không được trả tiền. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • unpaid leave (nghỉ phép không lương), unpaid internship (thực tập không lương).
  • Noncompensated (adj): không được bồi thường/trả công. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Unpaid: không được trả lương.
  • Voluntary: tình nguyện (nhấn mạnh vào yếu tố tự nguyện không nhận thù lao).
  • Gratuitous: không công, miễn phí (thường chỉ sự giúp đỡ hoặc dịch vụ).
Từ trái nghĩa
  • Compensated: được trả công, được bồi thường.
  • Paid: được trả lương.
  • Remunerated: được thù lao, được trả công.
Lưu ý sử dụng
  • "Uncompensated" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, pháp , kinh tế hoặc lao động để mô tả sự thiếu vắng của sự đền bù tài chính.
  • Từ này nhấn mạnh vào sự thiếu công bằng hoặc sự thiệt thòi về mặt kinh tế, khác với từ "voluntary" (tình nguyện) thường mang sắc thái tích cực về sự lựa chọn cá nhân.
uncompensated

The volunteer accepted the uncompensated position at the community center.

tính từ
  1. không được , không được đền bù, không được bồi thường (thiệt hại)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự