unconclusive

/'ʌnkən'klu:siv/
Học thuật
Thân thiện
unconclusive

The debate was unconclusive, so the meeting will continue next week.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tính chất quyết định: Dùng để mô tả một điều đó không dẫn đến một kết quả rõ ràng, không giải quyết được vấn đề hoặc không đưa ra được kết luận chắc chắn.
    • Không sức thuyết phục: Dùng để mô tả một lập luận, bằng chứng hoặc kết quả không đủ mạnh mẽ để khiến người khác tin tưởng hoặc chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meeting was long but unconclusive. (Cuộc họp kéo dài nhưng không tính chất quyết định.)
    • The data from the experiment is unconclusive. (Dữ liệu từ thí nghiệm không sức thuyết phục.)
    • After hours of debate, their discussion remained unconclusive. (Sau nhiều giờ tranh luận, cuộc thảo luận của họ vẫn không đi đến kết luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to render something unconclusive": làm cho điều đó trở nên không quyết định.

    • The lack of key evidence rendered the investigation unconclusive. (Việc thiếu bằng chứng then chốt đã làm cho cuộc điều tra trở nên không tính quyết định.)
  • "remain unconclusive": vẫn còn chưa ngã ngũ, chưa kết luận.

    • The cause of the system failure remains unconclusive. (Nguyên nhân hỏng hệ thống vẫn chưa kết luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconclusive (adj): (từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự) không quyết định, không kết luận được.

    • The jury found the evidence to be inconclusive. (Bồi thẩm đoàn thấy bằng chứng không thể kết luận được.)
  • Conclusive (adj): (từ trái nghĩa) tính chất quyết định, kết luận.

    • They presented conclusive proof of his innocence. (Họ đã đưa ra bằng chứng kết luận về sự vô tội của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconclusive: không kết luận được, không dứt khoát.
  • Indecisive: không dứt khoát, không quyết định.
  • Inconsequential: không quan trọng, không đáng kể (trong một số ngữ cảnh về kết quả).
Lưu ý về từ vựng
  • "Unconclusive" một từ ít phổ biến hơn so với "inconclusive". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật chính thức, "inconclusive" được ưu tiên sử dụng. Tuy nhiên, "unconclusive" vẫn được hiểu với nghĩa tương tự.
unconclusive

The debate was unconclusive, so the meeting will continue next week.

tính từ
  1. không tính chất quyết định
  2. không sức thuyết phục

Từ gần giống