uncondensed
/'ʌnkən'denst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cô đặc: Trạng thái của một chất lỏng chưa bị loại bỏ nước để trở nên đậm đặc hơn.
- Không ngưng tụ: Trạng thái của hơi nước hoặc khí chưa chuyển thành thể lỏng.
- Không tụ lại: Trạng thái của chùm ánh sáng hoặc các hạt chưa được tập trung lại một điểm.
- Không súc tích: (Văn bản, lời nói) chưa được rút gọn, vẫn còn dài dòng và đầy đủ chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The recipe calls for uncondensed milk. (Công thức yêu cầu sữa không cô đặc.)
- Uncondensed steam rose from the hot springs. (Hơi nước không ngưng tụ bốc lên từ các suối nước nóng.)
- The report is still in its uncondensed form. (Báo cáo vẫn ở dạng chưa được rút gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học/phê bình: Dùng để chỉ một bản thảo, tác phẩm chưa được biên tập, cắt gọt.
- The scholar studied the uncondensed manuscript. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu bản thảo chưa được rút gọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Condensed (adj): Cô đặc; ngưng tụ; súc tích. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
- Unabridged (adj): Không lược bớt, đầy đủ. (Thường dùng cho sách, văn bản).
- Diluted (adj): Đã bị pha loãng. (Có nghĩa gần nhưng khác với "không cô đặc").
Từ đồng nghĩa
- Not concentrated: Không cô đặc.
- Full-length: Nguyên bản, đầy đủ (đối với văn bản).
- Uncompressed: Không bị nén.
Từ trái nghĩa
- Condensed: Cô đặc; súc tích.
- Abridged: Đã rút gọn.
- Concentrated: Đậm đặc.
tính từ
- không cô đặc (chất nước); không ngưng (hơi); không tụ (ánh sáng)
- không súc tích