uncondensed

/'ʌnkən'denst/
Học thuật
Thân thiện
uncondensed

A scientist studies uncondensed light through a prism.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đặc: Trạng thái của một chất lỏng chưa bị loại bỏ nước để trở nên đậm đặc hơn.
    • Không ngưng tụ: Trạng thái của hơi nước hoặc khí chưa chuyển thành thể lỏng.
    • Không tụ lại: Trạng thái của chùm ánh sáng hoặc các hạt chưa được tập trung lại một điểm.
    • Không súc tích: (Văn bản, lời nói) chưa được rút gọn, vẫn còn dài dòng đầy đủ chi tiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The recipe calls for uncondensed milk. (Công thức yêu cầu sữa không đặc.)
    • Uncondensed steam rose from the hot springs. (Hơi nước không ngưng tụ bốc lên từ các suối nước nóng.)
    • The report is still in its uncondensed form. (Báo cáo vẫndạng chưa được rút gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học/phê bình: Dùng để chỉ một bản thảo, tác phẩm chưa được biên tập, cắt gọt.
    • The scholar studied the uncondensed manuscript. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu bản thảo chưa được rút gọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Condensed (adj): đặc; ngưng tụ; súc tích. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Unabridged (adj): Không lược bớt, đầy đủ. (Thường dùng cho sách, văn bản).
  • Diluted (adj): Đã bị pha loãng. (Có nghĩa gần nhưng khác với "không đặc").
Từ đồng nghĩa
  • Not concentrated: Không đặc.
  • Full-length: Nguyên bản, đầy đủ (đối với văn bản).
  • Uncompressed: Không bị nén.
Từ trái nghĩa
  • Condensed: đặc; súc tích.
  • Abridged: Đã rút gọn.
  • Concentrated: Đậm đặc.
uncondensed

A scientist studies uncondensed light through a prism.

tính từ
  1. không đặc (chất nước); không ngưng (hơi); không tụ (ánh sáng)
  2. không súc tích