unconditionally

unconditionally

He accepted the offer unconditionally.

Định nghĩa

Trạng từ: "unconditionally" có nghĩa một cáchđiều kiện, không bị ràng buộc bởi bất kỳ điều kiện, ngoại lệ hay hạn chế nào. Hành động hoặc thái độ được thực hiện hoàn toàn, không sự dè dặt hay yêu cầu đáp lại.

dụ sử dụng
  • ( ấy yêu thương con cái mình một cáchđiều kiện.)
  • (Anh ấy chấp nhận lời đề nghị khôngđiều kiện .)
  • (Công ty hứa sẽ hỗ trợ dự án một cáchđiều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to love unconditionally": yêu thương không đặt ra điều kiện hay kỳ vọng.
    • Parents often love their children unconditionally, regardless of their mistakes. (Cha mẹ thường yêu thương con cái một cáchđiều kiện, bất kể lỗi lầm của chúng.)
  • "to surrender unconditionally": đầu hàngđiều kiện, không yêu cầu bất kỳ điều khoản nào.
    • The general ordered his troops to surrender unconditionally. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội của mình đầu hàngđiều kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Unconditional (tính từ): vô điều kiện.
    • Their support was unconditional. (Sự ủng hộ của họ điều kiện.)
  • Conditionally (trạng từ): có điều kiện (trái nghĩa).
    • He agreed conditionally, pending further review. (Anh ấy đồng ýđiều kiện, chờ xem xét thêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Absolutely: tuyệt đối, hoàn toàn.
  • Completely: hoàn toàn, đầy đủ.
  • Without reservation: không chút dè dặt.
Từ trái nghĩa
  • Conditionally: có điều kiện.
  • Partially: một phần.
  • Reluctantly: miễn cưỡng.
Các cụm từ liên quan
  • Unconditional love: tình yêuđiều kiện.
    • Unconditional love is often seen as the purest form of affection. (Tình yêuđiều kiện thường được xem hình thức tình cảm thuần khiết nhất.)
  • Unconditional support: sự ủng hộđiều kiện.
    • The team received unconditional support from their fans. (Đội bóng nhận được sự ủng hộđiều kiện từ người hâm mộ.)
Thành ngữ liên quan
  • No strings attached: không kèm điều kiện (thường dùng trong giao dịch hoặc quà tặng).
    • The donation was given with no strings attached. (Khoản quyên góp được trao không kèm điều kiện .)