unconditional

/'ʌnkən'diʃənl/
tính từ
  1. không điều kiện
  2. dứt khoát, quả quyết
    • unconditional refusal
      lời từ chối dứt khoát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

unconditional
An unconditional love is a bond that never wavers.