unconditional
/'ʌnkən'diʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không điều kiện: Miêu tả một thứ gì đó được đưa ra, thực hiện hoặc tồn tại mà không yêu cầu bất kỳ điều kiện, sự đáp ứng hay sự đổi lại nào.
- Dứt khoát, quả quyết, tuyệt đối: Miêu tả một sự việc hoàn toàn chắc chắn, không có ngoại lệ, không bị hạn chế hay giới hạn bởi bất cứ điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A mother's love is often described as unconditional. (Tình yêu của mẹ thường được miêu tả là tình yêu không điều kiện.)
- The victorious army demanded the enemy's unconditional surrender. (Đội quân chiến thắng yêu cầu kẻ thù đầu hàng vô điều kiện.)
- He gave me his unconditional support during the difficult time. (Anh ấy đã dành cho tôi sự ủng hộ vô điều kiện trong thời gian khó khăn.)
- Her trust in him was unconditional. (Sự tin tưởng của cô ấy vào anh ta là tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unconditional love": Tình yêu vô điều kiện, loại tình yêu không đòi hỏi bất cứ thứ gì để được duy trì.
- Pets offer their owners unconditional love. (Thú cưng dành cho chủ của chúng tình yêu vô điều kiện.)
"Unconditional guarantee": Bảo hành/đảm bảo tuyệt đối, thường là cam kết hoàn tiền hoặc thay thế mà không đặt ra bất kỳ câu hỏi nào.
- The product comes with a 30-day unconditional money-back guarantee. (Sản phẩm đi kèm với bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày không điều kiện.)
"Unconditional release": Sự phóng thích/giải phóng vô điều kiện, không kèm theo bất kỳ nghĩa vụ hoặc giám sát nào sau đó.
Biến thể và từ gần giống
Unconditionally (phó từ): một cách vô điều kiện, một cách tuyệt đối.
- She promised to love him unconditionally. (Cô ấy hứa sẽ yêu anh ấy một cách vô điều kiện.)
Conditional (tính từ): Có điều kiện, trái nghĩa trực tiếp.
- The offer is conditional upon your acceptance by Friday. (Lời đề nghị có điều kiện là bạn phải chấp nhận trước thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
- Absolute: Tuyệt đối, hoàn toàn.
- Unqualified: Không giới hạn, không hạn chế.
- Categorical: Dứt khoát, rõ ràng, không thể tranh cãi.
- Total: Toàn bộ, hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
- "Unconditional positive regard" (thuật ngữ tâm lý học): Sự quan tâm tích cực vô điều kiện, một thái độ chấp nhận và ủng hộ hoàn toàn một người mà không phán xét.
- A good therapist shows unconditional positive regard for their clients. (Một nhà trị liệu giỏi thể hiện sự quan tâm tích cực vô điều kiện đối với thân chủ của họ.)
tính từ
- không điều kiện
- dứt khoát, quả quyết
- unconditional refusallời từ chối dứt khoát