unconformity

/'ʌnkən'fɔ:miti/
danh từ
  1. tính chất không phù hợp nhau, tính chất không thích hợp với nhau
  2. (địa ,địa chất) sự phân vỉa không chỉnh hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unconformity
A clear unconformity is visible in the exposed cliff face.