unconsciousness

/ʌn'kɔnʃəsnis/
danh từ
  1. sự không biết; sự hiểu ý thức; sự không tự giác
  2. sự bất tỉnh; trạng thái ngất đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

unconsciousness
The patient lies in a hospital bed in a state of unconsciousness.