unconsciousness

/ʌn'kɔnʃəsnis/
Học thuật
Thân thiện
unconsciousness

The patient lies in a hospital bed in a state of unconsciousness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái bất tỉnh, hôn mê: Trạng thái một người không nhận thức được về bản thân hoặc môi trường xung quanh, thường do chấn thương, bệnh tật hoặc thuốc men gây ra.
    • Sự không ý thức, sựthức: Trạng thái tinh thần trong đó các quá trình suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động xảy ra không sự nhận biết hoặc kiểm soát chủ ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boxer fell into unconsciousness after the powerful punch. ( quyền Anh ngã vào trạng thái bất tỉnh sau đấm mạnh.)
    • He was in a state of unconsciousness for three days following the accident. (Anh ấytrong trạng thái hôn mê ba ngày sau vụ tai nạn.)
    • Freud studied the role of unconsciousness in human behavior. (Freud đã nghiên cứu vai trò củathức trong hành vi con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lapse into unconsciousness": rơi vào trạng thái bất tỉnh.

    • The patient lapsed into unconsciousness due to the high fever. (Bệnh nhân rơi vào trạng thái bất tỉnh cơn sốt cao.)
  • "to regain consciousness from unconsciousness": tỉnh lại, lấy lại ý thức từ trạng thái bất tỉnh.

    • It took her an hour to regain consciousness from her unconsciousness. ( ấy mất một giờ để tỉnh lại từ cơn bất tỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unconscious (adj): bất tỉnh, vô thức.

    • He was found unconscious on the floor. (Anh ta được tìm thấy bất tỉnh trên sàn nhà.)
  • Subconscious (adj/n): tiềm thức (thường chỉ những suy nghĩ cảm xúc nằm ngay dưới ngưỡng ý thức).

    • Our subconscious mind influences our decisions. (Tiềm thức của chúng ta ảnh hưởng đến các quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Insensibility: tình trạng bất tỉnh, mất cảm giác.
  • Coma: hôn mê sâu (một dạng unconsciousness nghiêm trọng kéo dài).
  • Stupor: trạng thái mê man, đờ đẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'unconsciousness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'unconsciousness')

unconsciousness

The patient lies in a hospital bed in a state of unconsciousness.

danh từ
  1. sự không biết; sự hiểu ý thức; sự không tự giác
  2. sự bất tỉnh; trạng thái ngất đi

Từ trái nghĩa