consciousness
/'kɔnʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý thức: Trạng thái nhận thức và hiểu biết về bản thân, môi trường xung quanh và các sự việc đang diễn ra.
- Sự tỉnh táo, sự nhận biết: Trạng thái tinh thần tỉnh táo, có khả năng cảm nhận, suy nghĩ và phản ứng với các kích thích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He lost consciousness after the accident. (Anh ấy đã bất tỉnh sau vụ tai nạn.)
- The patient regained consciousness in the hospital. (Bệnh nhân đã tỉnh lại trong bệnh viện.)
- Her political consciousness developed during her university years. (Ý thức chính trị của cô ấy phát triển trong những năm đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stream of consciousness": Dòng ý thức (một kỹ thuật văn học mô tả dòng suy nghĩ liên tục và tự nhiên của nhân vật).
- The novel is written in a stream of consciousness style. (Cuốn tiểu thuyết được viết theo phong cách dòng ý thức.)
"Raise consciousness": Nâng cao nhận thức (về một vấn đề xã hội hoặc chính trị).
- The campaign aims to raise public consciousness about environmental protection. (Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Conscious (adj): Có ý thức, tỉnh táo, nhận thức được.
- She was conscious of everyone looking at her. (Cô ấy ý thức được việc mọi người đang nhìn mình.)
Subconsciousness (n): Tiềm thức, phần ý thức nằm dưới ngưỡng nhận biết rõ ràng.
- Self-consciousness (n): Sự tự ý thức, sự e thẹn, ngại ngùng (thường do quá chú ý đến bản thân).
Từ đồng nghĩa
- Awareness: Sự nhận thức, sự nhận biết.
- Cognizance: Sự nhận biết, sự hiểu biết (mang tính trang trọng hơn).
- Wakefulness: Trạng thái thức, tỉnh táo.
Từ trái nghĩa
- Unconsciousness: Trạng thái bất tỉnh, vô thức.
- Insensibility: Trạng thái không cảm giác, không nhận biết.
danh từ
- sự hiểu biết
- men have no consciousness during sleeptrong lúc ngủ người ta không (hiểu) biết gì cả
- ý thức