unconsolidated

/'ʌnkən'sɔlideitid/
Học thuật
Thân thiện
unconsolidated

The geologist examines the unconsolidated soil at the dig site.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được củng cố, không được vững chắc: Trạng thái không được liên kết, gắn kết hoặc nén chặt lại với nhau, dẫn đến cấu trúc lỏng lẻo, dễ bị thay đổi hoặc phá vỡ.
    • Rời rạc, không kết dính: Chỉ các vật liệu hoặc chất tồn tạidạng các hạt riêng lẻ, rời rạc, chưa bị nén ép hoặc liên kết thành một khối rắn chắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The house was built on unconsolidated sediment, making it vulnerable to landslides. (Ngôi nhà được xây trên lớp trầm tích không được củng cố, khiến dễ bị sạt lở.)
    • Unconsolidated sand makes for a poor foundation. (Cát rời rạc tạo nên một nền móng kém vững chắc.)
    • The geologist studied the unconsolidated layers of soil and gravel. (Nhà địa chất học nghiên cứu các lớp đất sỏi không kết dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học kỹ thuật xây dựng: Thuật ngữ chuyên môn mô tả các vật liệu trầm tích chưa trải qua quá trình nén chặt gắn kết (như xi măng hóa) để trở thành đá rắn chắc.

    • The aquifer is located in an unconsolidated formation of sand and gravel. (Tầng chứa nước nằm trong một tầng trầm tích rời rạc gồm cát sỏi.)
  • Trong tài chính (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để mô tả các khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính riêng lẻ, chưa được hợp nhất thành một khoản tổng thể.

    • The company's unconsolidated debts were a concern for investors. (Các khoản nợ riêng lẻ, chưa được hợp nhất của công ty mối lo ngại cho các nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Consolidate (động từ): củng cố, hợp nhất, làm cho vững chắc.

    • They need to consolidate their position in the market. (Họ cần củng cố vị thế của mình trên thị trường.)
  • Consolidated (tính từ): đã được củng cố, đã được hợp nhất, vững chắc.

    • Consolidated financial statements show the overall health of the group. (Báo cáo tài chính hợp nhất cho thấy tình hình tổng thể của tập đoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Loose: lỏng lẻo, rời rạc.
  • Uncompacted: chưa được nén chặt.
  • Friable: dễ vỡ vụn.
  • Incoherent: không kết dính, rời rạc.
Từ trái nghĩa
  • Consolidated: đã được củng cố, vững chắc.
  • Compact: chắc chắn, được nén chặt.
  • Solidified: đã được làm rắn chắc.
  • Coherent: kết dính, mạch lạc.
unconsolidated

The geologist examines the unconsolidated soil at the dig site.

tính từ
  1. không được củng cố, không được vững chắc

Từ tương tự