loose
/lu:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không chặt, lỏng lẻo, chùng: Chỉ trạng thái không được buộc, cố định, hoặc siết chặt; có thể di chuyển hoặc rời ra dễ dàng.
- Rộng, lùng thùng: Dùng để mô tả quần áo không ôm sát cơ thể.
- Lỏng lẻo, phóng túng, không nghiêm ngặt: Chỉ sự thiếu chặt chẽ, kỷ luật, hoặc độ chính xác trong hành vi, đạo đức, lý luận hoặc ngôn ngữ.
- Rời rạc, không đóng gói: Chỉ những vật thể riêng lẻ, không được đóng gói hoặc gắn kết với nhau.
- Lỏng, hay đi ngoài: (Y học) Dùng để mô tả tình trạng ruột hoặc phân.
Động từ:
- Thả ra, buông lỏng, cởi ra: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên tự do hoặc không còn bị buộc chặt.
- Bắn ra, phóng ra: Hành động giải phóng một vật thể với lực (như đạn, tên).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The knot is loose; you need to tighten it. (Cái nút thắt lỏng quá; anh cần siết chặt nó lại.)
- She prefers to wear loose clothing in the summer. (Cô ấy thích mặc quần áo rộng rãi vào mùa hè.)
- He was accused of loose conduct. (Anh ta bị buộc tội có hành vi phóng túng.)
- The pages were loose and scattered on the floor. (Những trang giấy rời rạc và vương vãi trên sàn nhà.)
Động từ:
- He loosed the dog from its chain. (Anh ấy thả con chó ra khỏi xích.)
- The archer loosed an arrow at the target. (Cung thủ bắn một mũi tên vào bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at a loose end": nhàn rỗi, không có việc gì làm.
- I'm at a loose end this weekend. Do you want to meet up? (Tôi nhàn rỗi cuối tuần này. Cậu muốn gặp nhau không?)
"to have a loose tongue": ăn nói ba hoa, không giữ được bí mật.
- Be careful what you tell her; she has a loose tongue. (Cẩn thận với những gì bạn nói với cô ấy; cô ta ăn nói ba hoa lắm.)
"to break loose": thoát ra, vùng ra khỏi sự kiểm soát.
- The horse broke loose from the stable. (Con ngựa vùng thoát khỏi chuồng.)
Biến thể và từ gần giống
Loosen (động từ): Làm cho lỏng ra, nới lỏng (thường là một quá trình từ từ).
- Can you loosen this lid for me? (Anh có thể nới lỏng cái nắp này giúp tôi được không?)
Loosely (trạng từ): Một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ.
- The term is loosely defined. (Thuật ngữ này được định nghĩa một cách không chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Slack: Chùng, lỏng (dây, cơ).
- Baggy: Rộng thùng thình (quần áo).
- Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
- Immoral: Vô đạo đức, phóng đãng.
Động từ:
- Release: Thả ra, giải phóng.
- Untie: Cởi ra, tháo gỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Let loose / Set loose: Thả ra, cho tự do.
- The children were let loose in the playground. (Bọn trẻ được thả tự do trong sân chơi.)
Cut loose: Thoát khỏi sự kiểm soát, ăn chơi thả ga.
- After the exams, they decided to cut loose and party. (Sau kỳ thi, họ quyết định xả láng và tiệc tùng.)
Thành ngữ liên quan
On the loose: Đang tự do (sau khi trốn thoát); đang ăn chơi phóng túng.
- The escaped prisoner is still on the loose. (Tên tù vượt ngục vẫn còn đang lẩn trốn.)
- He's been on the loose all weekend. (Anh ấy đã ăn chơi lu bù suốt cả cuối tuần.)
Play fast and loose (with): Đối xử một cách thiếu trách nhiệm hoặc lừa dối.
- You can't trust him; he plays fast and loose with the rules. (Cậu không thể tin anh ta được; anh ta đối xử với các quy định một cách tùy tiện.)
tính từ
- lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng
- loose hairtóc không bím lại, tóc buông xoã
- loose sheetsnhững tờ giấy rời
- a loose toothcái răng lung lay
- a loose screwcái ốc long ra, ốc vặn không chặt
- with a loose reinthả lỏng dây cương; một cách phóng túng, thoải mái
- rộng lùng thùng, lùng nhùng (quần áo)
- xốp, mềm, dễ cày, dễ làm tơi (đất)
- lẻ, nhỏ (tiền)
- loose cashtiền xu, tiền lẻ
- mơ hồ, không rõ ràng, không chính xác; không chặt chẽ, phóng (lý luận, dịch, viết văn...)
- a loose translationsự dịch phóng; bản dịch phóng
- loose argumentlý lẽ không chặt chẽ, lý lẽ mơ hồ
- phóng đâng, phóng túng, không nghiêm, không chặt chẽ, ẩu, bừa bâi... (đạo đức, tính tình, kỷ luật...)
- loose moralsđạo đức không nghiêm
- a loose fishkẻ phóng đãng
- a loose build; a loose makedáng người thườn thượt
- loose handwritingchữ viết nguệch ngoạc
- (y học) yếu, hay ỉa chảy (ruột)
Idioms
- to be at a loose endnhàn rỗi, ăn không ngồi rồi, vô công rỗi nghề
- to break loose(xem) break
- to cast loose(hàng hải) thả dây
- to get loose fromgỡ ra, tháo ra, thoát ra
- to have a loose tongueăn nói ba hoa, nói năng bừa bãi
- to have a tile loosemắc bệnh loạn óc, mất trí, ngớ ngẩn
- to let (set) loosethả lỏng, buông lỏng, cho tự do
- to play fast and loose(xem) fast
danh từ
- sự buông lỏng, sự trút, sự tuôn ra
- to give a loose to one's feelingstrút hết tình cảm, để tình cảm tuôn ra
- to be on the looseăn chơi lu bù, rượu chè trai gái
ngoại động từ
- thả lỏng, buông lỏng, thả ra, cởi ra, tháo ra, buông ra, nới ra, làm rời ra, gỡ ra
- (hàng hải) thả (dây buộc, buồm)
- (+ at) bắn ra, phóng ra (viên đạn, mũi tên...)
nội động từ
- (+ at) bắn vào (ai)
Idioms
- to loose holdbuông ra, bỏ ra
- to loose someone's tonguelàm ai mở miệng nói được, không líu lưỡi nữa