unconsumed
/'ʌnkən'sju:md/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được tiêu thụ, chưa được sử dụng hết: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó (thường là thực phẩm, hàng hóa, hoặc tài nguyên) vẫn còn tồn tại, chưa bị ăn, uống, dùng hết hoặc tiêu hao.
- Chưa bị thiêu hủy, chưa bị cháy hết: Chỉ trạng thái của một vật liệu (như nhiên liệu) vẫn còn sau một quá trình cháy không hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A significant amount of food was left unconsumed after the party. (Một lượng thức ăn đáng kể vẫn còn nguyên chưa được ăn sau bữa tiệc.)
- The fire died out, leaving the logs largely unconsumed. (Ngọn lửa tắt, để lại những khúc gỗ phần lớn chưa cháy hết.)
- Unconsumed energy from the solar panels is fed back into the grid. (Năng lượng chưa được sử dụng hết từ các tấm pin mặt trời được đưa trở lại lưới điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remain unconsumed": vẫn còn nguyên, chưa bị tiêu thụ.
- Despite the discounts, many products remained unconsumed on the shelves. (Bất chấp các đợt giảm giá, nhiều sản phẩm vẫn còn nguyên trên kệ.)
- "largely/partially unconsumed": phần lớn/một phần chưa được tiêu thụ.
- The report focused on the partially unconsumed budget from last quarter. (Báo cáo tập trung vào phần ngân sách chưa sử dụng hết từ quý trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Consume (động từ): tiêu thụ, tiêu dùng, thiêu hủy.
- Consumption (danh từ): sự tiêu thụ, sự tiêu dùng.
- Consumer (danh từ): người tiêu dùng.
Từ đồng nghĩa
- Leftover: còn thừa lại, còn sót lại.
- Untouched: chưa động đến, chưa đụng vào.
- Unused: chưa được sử dụng.
- Remaining: còn lại.
Từ trái nghĩa
- Consumed: đã được tiêu thụ, đã bị thiêu hủy.
- Used up: đã dùng hết.
- Depleted: đã cạn kiệt.
tính từ
- chưa bị cháy hết; không bị thiêu huỷ
- chưa ăn; chưa tiêu dùng