unexhausted
/'ʌnig'zɔ:stid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị cạn kiệt, chưa dùng hết: Chỉ trạng thái của một nguồn tài nguyên, năng lượng hoặc vật chất vẫn còn tồn tại, chưa bị sử dụng hoặc tiêu hao hoàn toàn.
- Không mệt mỏi, không kiệt sức: Chỉ trạng thái thể chất hoặc tinh thần vẫn còn năng lượng, chưa bị hao mòn.
- Chưa được khai thác hoặc nghiên cứu hết: Chỉ một chủ đề, khả năng hoặc khía cạnh nào đó vẫn còn tiềm năng chưa được khám phá hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The water in the well is still unexhausted after the long drought. (Nước trong giếng vẫn chưa cạn sau đợt hạn hán dài.)
- She felt surprisingly unexhausted after the marathon. (Cô ấy cảm thấy không mệt mỏi một cách đáng ngạc nhiên sau cuộc chạy marathon.)
- The topic of artificial intelligence is an unexhausted field of research. (Chủ đề trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực nghiên cứu chưa được khai thác hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unexhausted resources": các nguồn tài nguyên chưa cạn kiệt.
- The country must protect its unexhausted natural resources. (Đất nước phải bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên chưa cạn kiệt của mình.)
"Unexhausted potential": tiềm năng chưa được khai thác hết.
- The young athlete has unexhausted potential for growth. (Vận động viên trẻ có tiềm năng phát triển chưa được khai thác hết.)
Biến thể và từ gần giống
Exhausted (adj): kiệt sức, cạn kiệt (từ trái nghĩa trực tiếp).
- He was completely exhausted after work. (Anh ấy hoàn toàn kiệt sức sau giờ làm.)
Inexhaustible (adj): vô tận, không bao giờ cạn.
- Her enthusiasm seems inexhaustible. (Sự nhiệt tình của cô ấy dường như là vô tận.)
Từ đồng nghĩa
- Undepleted: chưa bị làm cạn, chưa bị giảm sút.
- Unused: chưa được sử dụng.
- Untapped: chưa được khai thác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unexhausted".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unexhausted".)
tính từ
- không bị hút (không khí, hơi, nước, bụi...)
- không bị kiệt, không bị cạn; không dùng hết
- không mệt lử, không kiệt sức
- không được bàn hết khía cạnh, không được nghiên cứu hết mọi mặt (vấn đề)