uncontrollably
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách không thể kiểm soát, mất kiểm soát: "uncontrollably" mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra mà không thể bị kiềm chế, ngăn chặn hoặc làm chủ được, thường do cảm xúc mạnh, phản ứng tự nhiên hoặc tình huống vượt ngoài tầm tay.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cười một cách không thể kiểm soát trước câu chuyện cười.)
- (Đứa trẻ khóc mất kiểm soát khi bị mất đồ chơi.)
- (Chiếc xe trượt bánh một cách mất kiểm soát trên con đường băng giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shake uncontrollably": run rẩy mất kiểm soát (thường do sợ hãi, lạnh, hoặc bệnh tật).
- He was shaking uncontrollably after the accident. (Anh ấy run rẩy mất kiểm soát sau vụ tai nạn.)
- "to sob uncontrollably": nức nở mất kiểm soát (khóc dữ dội không ngừng).
- She sobbed uncontrollably during the sad movie. (Cô ấy nức nở mất kiểm soát trong suốt bộ phim buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncontrollable (tính từ): không thể kiểm soát.
- His anger was uncontrollable. (Cơn giận của anh ấy không thể kiểm soát.)
- Control (danh từ): sự kiểm soát.
- She lost control of the car. (Cô ấy mất kiểm soát xe.)
- Controlled (tính từ): có kiểm soát, được kiềm chế.
- He spoke in a controlled voice. (Anh ấy nói với giọng có kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
- Wildly: một cách điên cuồng, mất kiểm soát.
- Frantically: một cách cuồng loạn, hoảng loạn.
- Chaotically: một cách hỗn loạn, không có trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Let loose: thả lỏng, buông thả (dẫn đến hành động mất kiểm soát).
- He let loose and laughed uncontrollably. (Anh ấy thả lỏng và cười mất kiểm soát.)
- Break down: suy sụp (thường dẫn đến khóc hoặc cười mất kiểm soát).
- She broke down and cried uncontrollably. (Cô ấy suy sụp và khóc mất kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
- Out of control: mất kiểm soát (dùng để mô tả tình huống hoặc hành vi).
- The party got out of control and people were laughing uncontrollably. (Bữa tiệc mất kiểm soát và mọi người cười một cách không thể kiểm soát.)
- Lose it: mất bình tĩnh, không kiềm chế được cảm xúc.
- He completely lost it and started crying uncontrollably. (Anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh và bắt đầu khóc mất kiểm soát.)