unconverted

/'ʌnkən'və:tid/
Học thuật
Thân thiện
unconverted

The old building remains unconverted and empty.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cải đạo, chưa theo đạo: Chỉ trạng thái của một người chưa thay đổi niềm tin tôn giáo hoặc chưa chấp nhận một tôn giáo cụ thể.
    • Chưa được chuyển đổi, không được biến đổi: Chỉ một thứ đó vẫn giữ nguyên hình thức, trạng thái, mục đích, hoặc tính chất ban đầu, chưa bị thay đổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The missionary continued to preach to the unconverted villagers. (Nhà truyền giáo tiếp tục thuyết giảng cho những người dân làng chưa cải đạo.)
    • The data remains unconverted and is still in its raw format. (Dữ liệu vẫn chưa được chuyển đổi vẫnđịnh dạng thô ban đầu.)
    • He is unconverted to the new policy and remains skeptical. (Anh ấy chưa bị thuyết phục bởi chính sách mới vẫn còn hoài nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to preach to the unconverted": thuyết giảng cho những người chưa tin, thường dùng để chỉ việc cố gắng thuyết phục những người vốn đã quan điểm trái ngược hoặc không quan tâm.
    • Giving this speech here is like preaching to the unconverted. (Phát biểuđây chẳng khác nào thuyết giảng cho những người chưa tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Convert (động từ): cải đạo, chuyển đổi.

    • She converted to Buddhism last year. ( ấy đã cải đạo sang Phật giáo vào năm ngoái.)
  • Conversion (danh từ): sự cải đạo, sự chuyển đổi.

    • The conversion of the file took several minutes. (Việc chuyển đổi tập tin mất vài phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Unchanged: không thay đổi.
  • Unreformed: chưa cải cách, chưa cải tạo.
  • Unpersuaded: chưa bị thuyết phục.
Từ trái nghĩa
  • Converted: đã cải đạo, đã được chuyển đổi.
  • Changed: đã thay đổi.
  • Transformed: đã được biến đổi.
unconverted

The old building remains unconverted and empty.

tính từ
  1. không cải đạo; chưa theo đạo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự