unconverted
/'ʌnkən'və:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cải đạo, chưa theo đạo: Chỉ trạng thái của một người chưa thay đổi niềm tin tôn giáo hoặc chưa chấp nhận một tôn giáo cụ thể.
- Chưa được chuyển đổi, không được biến đổi: Chỉ một thứ gì đó vẫn giữ nguyên hình thức, trạng thái, mục đích, hoặc tính chất ban đầu, chưa bị thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The missionary continued to preach to the unconverted villagers. (Nhà truyền giáo tiếp tục thuyết giảng cho những người dân làng chưa cải đạo.)
- The data remains unconverted and is still in its raw format. (Dữ liệu vẫn chưa được chuyển đổi và vẫn ở định dạng thô ban đầu.)
- He is unconverted to the new policy and remains skeptical. (Anh ấy chưa bị thuyết phục bởi chính sách mới và vẫn còn hoài nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to preach to the unconverted": thuyết giảng cho những người chưa tin, thường dùng để chỉ việc cố gắng thuyết phục những người vốn đã có quan điểm trái ngược hoặc không quan tâm.
- Giving this speech here is like preaching to the unconverted. (Phát biểu ở đây chẳng khác nào thuyết giảng cho những người chưa tin.)
Biến thể và từ gần giống
Convert (động từ): cải đạo, chuyển đổi.
- She converted to Buddhism last year. (Cô ấy đã cải đạo sang Phật giáo vào năm ngoái.)
Conversion (danh từ): sự cải đạo, sự chuyển đổi.
- The conversion of the file took several minutes. (Việc chuyển đổi tập tin mất vài phút.)
Từ đồng nghĩa
- Unchanged: không thay đổi.
- Unreformed: chưa cải cách, chưa cải tạo.
- Unpersuaded: chưa bị thuyết phục.
Từ trái nghĩa
- Converted: đã cải đạo, đã được chuyển đổi.
- Changed: đã thay đổi.
- Transformed: đã được biến đổi.
tính từ
- không cải đạo; chưa theo đạo